6.7
Phim điện ảnh
Diễn xuất
路顺
- Ngày sinh
- (54 tuổi)
- Nơi sinh
- Dongzhi, Anhui, China
- Danh sách thực hiện
- 18 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 路顺.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.7
Phim điện ảnh
6.7
Phim điện ảnh
Thần Điêu Đại Hiệp: Vấn Thế Gian
8.2
Truyền hình
Vô Ưu Độ
5.8
Truyền hình
惹不起的千岁大人
3.3
Phim điện ảnh
绝境峭壁岭
5.5
Phim điện ảnh
Long Hổ Bá Vương
5.5
Phim điện ảnh
Lăng Mộ Mạc Kim
10.0
Truyền hình
风云战国
8.0
Truyền hình
Tẩu Hỏa
4.0
Phim điện ảnh
男狐聊斋3
3.0
Phim điện ảnh
一箭穿心
8.0
Truyền hình
Truyền Thuyết Phi Đao
7.0
Truyền hình
Hồ Ly Trong Tay
Phim điện ảnh
拐个公主回大唐
Phim điện ảnh
无名客栈之麒麟觉醒
Phim điện ảnh
五鼠闹东京
Truyền hình
人间规则
Truyền hình
Trợ Lý Của Tôi Là Minh Tinh - My Love and Stars
Danh sách phim đã đóng 18
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Vô Ưu Độ Truyền hình | Father Zhou (1 tập) |
| 2025 | Tẩu Hỏa Truyền hình | Ding Pei (24 tập) |
| 2025 | Thần Điêu Đại Hiệp: Vấn Thế Gian Phim điện ảnh | Huang Yaoshi |
| 2024 | Hồ Ly Trong Tay Truyền hình | Head of Yanmen (29 tập) |
| 2024 | 一箭穿心 Phim điện ảnh | Chi Hu |
| 2023 | Long Hổ Bá Vương Phim điện ảnh | Cheng Ran |
| 2022 | 五鼠闹东京 Phim điện ảnh | Xiao's Father |
| 2022 | 绝境峭壁岭 Phim điện ảnh | Jin Bu Huan |
| 2022 | 男狐聊斋3 Phim điện ảnh | Yuli Taoist priest |
| 2022 | Lăng Mộ Mạc Kim Phim điện ảnh | Atsushi Watanabe |
| 2022 | Trợ Lý Của Tôi Là Minh Tinh - My Love and Stars Truyền hình | Cao Dong (24 tập) |
| 2022 | 惹不起的千岁大人 Truyền hình | Chen Pingzhi (15 tập) |
| 2021 | 无名客栈之麒麟觉醒 Phim điện ảnh | |
| 2021 | Thợ Rèn Kiếm Vĩ Đại Phim điện ảnh | Chen Guang |
| 2019 | 风云战国 Truyền hình | Jing Ke (7 tập) |
| 2018 | 人间规则 Truyền hình | Zhongyuan Yidianhong (24 tập) |
| 2018 | 拐个公主回大唐 Phim điện ảnh | Li Jian Cheng |
| 2016 | Truyền Thuyết Phi Đao Truyền hình | Zhang Men (42 tập) |