8.6
Truyền hình
Diễn xuất
Jason Stuart
- Ngày sinh
- (67 tuổi)
- Nơi sinh
- The Bronx, New York City, New York, USA
- Danh sách thực hiện
- 76 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Jason Stuart.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.6
Truyền hình
6.1
Phim điện ảnh
Cảnh Sát Giữ Trẻ
8.2
Truyền hình
Phép Thuật
8.2
Truyền hình
It's Always Sunny in Philadelphia
7.4
Truyền hình
Sleepy Hollow
7.1
Phim điện ảnh
Gia
6.9
Phim điện ảnh
Những Cô Gái Da Màu
6.0
Phim điện ảnh
Vegas Vacation
6.9
Truyền hình
Will & Grace
6.6
Phim điện ảnh
Cuộc Giải Phóng
7.4
Truyền hình
My Wife and Kids
7.6
Truyền hình
Goliath
7.5
Truyền hình
Murder, She Wrote
7.8
Truyền hình
The Closer
6.5
Truyền hình
The Drew Carey Show
5.3
Phim điện ảnh
Goodbye World
7.1
Truyền hình
seaQuest DSV
6.8
Truyền hình
The Secret Life of the American Teenager
Danh sách phim đã đóng 76
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Only Bears Phim điện ảnh | Frank Shawn |
| 2026 | Redlining Phim điện ảnh | |
| 2024 | Laugh Proud Phim điện ảnh | |
| 2024 | Garlic Parmesan Phim điện ảnh | Improvisor / Dad |
| 2023 | Discovering Ella Phim điện ảnh | Charles Buchanan |
| 2022 | Merry F*cking Christmas: The Making of Tangerine Phim điện ảnh | Self |
| 2022 | Another Coffeehouse Chronicles Movie Phim điện ảnh | Jamie |
| 2020 | DIVOS! Phim điện ảnh | Barry Cruise |
| 2020 | Tribes Phim điện ảnh | Henrick |
| 2019 | Immortal Phim điện ảnh | Joe |
| 2019 | Hóllyweird Phim điện ảnh | Trew |
| 2019 | American Bistro Phim điện ảnh | Sheldon Crassus |
| 2019 | Hush...Hush, Nellie Oleson! Phim điện ảnh | self |
| 2019 | Smothered Truyền hình | Ralph (15 tập) |
| 2019 | The Infiltrators Phim điện ảnh | Agent Jensen |
| 2018 | The Fare Phim điện ảnh | The Dispatcher |
| 2017 | The Guest House Phim điện ảnh | Ray |
| 2017 | Viva Diva Phim điện ảnh | Steven |
| 2017 | Like Father Phim điện ảnh | Lenny |
| 2017 | Breaking the Rules Phim điện ảnh | |
| 2017 | Open Phim điện ảnh | |
| 2016 | Goliath Truyền hình | Charles (1 tập) |
| 2016 | Cuộc Giải Phóng Phim điện ảnh | Joseph Randall |
| 2015 | Hush Up Sweet Charlotte Phim điện ảnh | Mr. Wills |
| 2015 | Những Cô Gái Da Màu Phim điện ảnh | Joe the Doorman |
| 2015 | 滿月酒 Phim điện ảnh | Dr. Schwartz |
| 2014 | Coffee House Chronicles Truyền hình | (1 tập) |
| 2013 | Sleepy Hollow Truyền hình | Curator (1 tập) |
| 2013 | Big Gay Love Phim điện ảnh | |
| 2013 | Goodbye World Phim điện ảnh | Apartment Manager |
| 2013 | K-11 Phim điện ảnh | Prison Laundry Trustee |
| 2012 | Gotham Comedy Live Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2012 | Home Invasion Phim điện ảnh | Maurice |
| 2012 | BearCity 2: The Proposal Phim điện ảnh | Scott-O |
| 2011 | Walk a Mile in My Pradas Phim điện ảnh | Dr. Feist |
| 2011 | Finding Mr. Wright Phim điện ảnh | Phillip |
| 2010 | Gay Baby Phim điện ảnh | Darryl |
| 2010 | FutureStates Truyền hình | Ronald Kopstein (1 tập) |
| 2009 | Edgar Allan Poe's The Pit & The Pendulum Phim điện ảnh | Father |
| 2008 | Ping Pong Playa Phim điện ảnh | Doctor |
| 2008 | Friends & Lovers: The Ski Trip 2 Phim điện ảnh | Richard |
| 2008 | The Secret Life of the American Teenager Truyền hình | Hotel Manager (1 tập) |
| 2007 | Jason Stuart: Making It to the Middle Phim điện ảnh | |
| 2006 | Coffee Date Phim điện ảnh | Clayton |
| 2006 | Outlaugh! Phim điện ảnh | Self |
| 2006 | Puff, Puff, Pass Phim điện ảnh | Chet |
| 2005 | It's Always Sunny in Philadelphia Truyền hình | Event Director (1 tập) |
| 2005 | The Closer Truyền hình | Greg Lewis (1 tập) |
| 2005 | Love Lounge Truyền hình | (1 tập) |
| 2005 | Fat Actress Truyền hình | McG's Assistant (1 tập) |
| 2004 | My Coolest Years Truyền hình | Himself (1 tập) |
| 2004 | Bác Sĩ House Truyền hình | Adam Brown (1 tập) |
| 2004 | Un día sin mexicanos Phim điện ảnh | Restaurant Manager |
| 2002 | George Lopez Truyền hình | Sales Managerr (1 tập) |
| 2002 | Dawg Phim điện ảnh | Photographer |
| 2001 | 10 Attitudes Phim điện ảnh | Josh Stevens |
| 2001 | My Wife and Kids Truyền hình | Dr. Steven Michael Thomas (3 tập) |
| 2000 | The Huntress Truyền hình | (2 tập) |
| 2000 | Strong Medicine Truyền hình | Talk Show Host (1 tập) |
| 2000 | Get Your Stuff Phim điện ảnh | Jason |
Danh sách đoàn làm phim 4
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Redlining Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2019 | Smothered Truyền hình | Writer, Creator (15 tập) |
| 2007 | Jason Stuart: Making It to the Middle Phim điện ảnh | Writer |
| 2001 | 10 Attitudes Phim điện ảnh | Story, Producer |