5.9
Phim điện ảnh
Sản xuất
Marcus Viscidi
- Danh sách thực hiện
- 38 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Marcus Viscidi.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.9
Phim điện ảnh
6.8
Phim điện ảnh
Gia Đình Bá Đạo
6.7
Phim điện ảnh
Năm Mươi Sắc Thái: Tự Do
6.5
Phim điện ảnh
Năm Mươi Sắc Thái: Đen
6.5
Phim điện ảnh
Siêu Thú Cuồng Nộ
6.4
Phim điện ảnh
Shazam! Cơn Thịnh Nộ Của Các Vị Thần
6.3
Phim điện ảnh
Tuyên Ngôn Độc Thân
6.0
Phim điện ảnh
Hồn Ma Bạn Gái Cũ
6.0
Phim điện ảnh
Chuyện Ấy Là Chuyện Nhỏ 2
6.8
Phim điện ảnh
Nguyên Thủ Đối Đầu
7.8
Truyền hình
Cuộc Chơi Bạc Tỷ
6.3
Phim điện ảnh
Pride and Glory
6.2
Phim điện ảnh
Cuộc Săn Đuổi
6.9
Phim điện ảnh
Người thì thầm
6.3
Phim điện ảnh
Những Vị Thánh Của Newark
6.8
Phim điện ảnh
Wicker Park
6.4
Phim điện ảnh
Tình Báo
6.1
Phim điện ảnh
Nhà Bếp
Danh sách phim đã đóng 3
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Nguyên Thủ Đối Đầu Phim điện ảnh | Tasered Gangster |
| 2013 | Gia Đình Bá Đạo Phim điện ảnh | Business Man |
| 2009 | Source of Pride: The Making of "Pride and Glory" Phim điện ảnh | Self |
Danh sách đoàn làm phim 37
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Người thì thầm Phim điện ảnh | Executive Producer, Unit Production Manager |
| 2025 | Nguyên Thủ Đối Đầu Phim điện ảnh | Executive Producer, Unit Production Manager |
| 2023 | Shazam! Cơn Thịnh Nộ Của Các Vị Thần Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2021 | Những Vị Thánh Của Newark Phim điện ảnh | Executive Producer, Unit Production Manager |
| 2019 | Nhà Bếp Phim điện ảnh | Unit Production Manager, Producer |
| 2018 | Siêu Thú Cuồng Nộ Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2018 | Năm Mươi Sắc Thái: Tự Do Phim điện ảnh | Producer, Unit Production Manager |
| 2017 | Năm Mươi Sắc Thái: Đen Phim điện ảnh | Producer |
| 2016 | Tuyên Ngôn Độc Thân Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2016 | Cuộc Chơi Bạc Tỷ Truyền hình | Unit Production Manager, Producer (1 tập) |
| 2015 | Năm Mươi Sắc Thái Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2013 | Gia Đình Bá Đạo Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2010 | Chuyện Ấy Là Chuyện Nhỏ 2 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2009 | Hồn Ma Bạn Gái Cũ Phim điện ảnh | Executive Producer, Unit Production Manager |
| 2008 | Pride and Glory Phim điện ảnh | Executive Producer, Unit Production Manager |
| 2007 | Tình Báo Phim điện ảnh | Producer |
| 2006 | The Last Kiss Phim điện ảnh | Producer |
| 2005 | Shopgirl Phim điện ảnh | Co-Producer |
| 2004 | Wicker Park Phim điện ảnh | Producer |
| 2003 | Cuộc Săn Đuổi Phim điện ảnh | Executive Producer, Unit Production Manager |
| 2001 | Double Whammy Phim điện ảnh | Producer |
| 2001 | Pat Metheny Group: We Live Here Phim điện ảnh | Producer |
| 2000 | The Next Best Thing Phim điện ảnh | Co-Producer |
| 1998 | The Real Blonde Phim điện ảnh | Producer |
| 1996 | Box of Moonlight Phim điện ảnh | Producer |
| 1995 | Living in Oblivion Phim điện ảnh | Producer |
| 1995 | Mad Love Phim điện ảnh | Unit Production Manager, Co-Producer |
| 1995 | Original Sins Phim điện ảnh | Producer |
| 1993 | Pat Metheny Group - More Travels Phim điện ảnh | Producer |
| 1991 | Bed & Breakfast Phim điện ảnh | Co-Producer |
| 1989 | Big Time Phim điện ảnh | Writer |
| 1989 | Signs of Life Phim điện ảnh | Producer |
| 1988 | Lemon Sky Phim điện ảnh | Producer |
| 1985 | The Adventures of Con Sawyer and Hucklemary Finn Phim điện ảnh | Producer |
| 1985 | Noon Wine Phim điện ảnh | Associate Producer |
| 1983 | Hellfire Phim điện ảnh | Producer |
| 1982 | American Playhouse Truyền hình | Producer (1 tập) |