8.2
Truyền hình
Diễn xuất
吴昊
- Ngày sinh
- (26 tuổi)
- Nơi sinh
- Lanzhou, Gansu Province, China
- Danh sách thực hiện
- 13 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 吴昊.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
Danh sách phim đã đóng 13
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 世子妃嫁到,夫君日日求贴贴 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 郡主又美又飒,短命世子日日求娶 Truyền hình | 崔珩 (2 tập) |
| 2025 | 美人沉香 Truyền hình | (60 tập) |
| 2025 | Cẩm Nguyệt Như Ca Truyền hình | Xiao Mai (8 tập) |
| 2025 | 一曲剑魂破九州 Truyền hình | 安先生 (1 tập) |
| 2025 | 皇室潜修二十年,开局陆地神仙 Truyền hình | Lu Chen (1 tập) |
| 2025 | 从直播开始预见未来 Truyền hình | (72 tập) |
| 2025 | 嫡女谋心 Truyền hình | Chi Yan (1 tập) |
| 2025 | 後宅生存手冊 Truyền hình | Xie Jin (1 tập) |
| 2024 | 簪花女王 Truyền hình | (30 tập) |
| 2024 | 兼祧两房后夫君回来了 Truyền hình | 陆缉尘 (2 tập) |
| 2023 | 当我要飞时 Phim điện ảnh | Zheng Ce |
| 2023 | Hoàng Phi Cớ Sao Lại Thế Truyền hình | Xiao Chengzi (32 tập) |