7.8
Truyền hình
Diễn xuất
Bert Convy
- Ngày sinh
- Mất
- (57 tuổi)
- Nơi sinh
- St. Louis, Missouri, USA
- Danh sách thực hiện
- 67 tác phẩm
Tiểu sử
Bernard Whalen "Bert" Convy (July 23, 1933 – July 15, 1991) was an American actor, singer, game-show panelist, and host known for Tattletales, Super Password, and Win, Lose or Draw.
Description above from the Wikipedia article Bert Convy, licensed under CC-BY-SA, full list of contributors on Wikipedia.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.8
Truyền hình
6.2
Phim điện ảnh
The Cannonball Run
7.5
Truyền hình
Murder, She Wrote
7.6
Truyền hình
Nhiệm Vụ Bất Khả Thi
7.8
Truyền hình
Alfred Hitchcock Presents
6.7
Truyền hình
Charlie's Angels
6.2
Truyền hình
The Love Boat
6.6
Phim điện ảnh
A Bucket of Blood
7.2
Truyền hình
Hawaii Five-O
7.7
Truyền hình
Perry Mason
6.5
Truyền hình
Fantasy Island
7.8
Truyền hình
Night Gallery
7.6
Truyền hình
The Tonight Show Starring Johnny Carson
7.7
Truyền hình
The Mary Tyler Moore Show
5.4
Phim điện ảnh
Semi-Tough
6.7
Phim điện ảnh
Gunman's Walk
5.9
Phim điện ảnh
Hero at Large
6.8
Truyền hình
The Partridge Family
Danh sách phim đã đóng 66
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2009 | 2009 Game Show Awards Truyền hình | Self (archive footage) (1 tập) |
| 1989 | 1989 Walt Disney World 4th of July Spectacular Phim điện ảnh | Self |
| 1988 | Joan Rivers and Friends Salute Heidi Abromowitz Phim điện ảnh | Bert Convy |
| 1988 | Happy Birthday, Bob: 50 Stars Salute Your 50 Years with NBC Phim điện ảnh | Self |
| 1987 | Happy 100th Birthday, Hollywood Phim điện ảnh | Self |
| 1986 | It's Garry Shandling's Show Truyền hình | Bert Convy (1 tập) |
| 1985 | Night of 100 Stars II Phim điện ảnh | Self |
| 1984 | Murder, She Wrote Truyền hình | Christopher Bundy, Peter Brill (1 tập) |
| 1984 | Super Password Truyền hình | (4 tập) |
| 1984 | People Do The Craziest Things Truyền hình | Host (3 tập) |
| 1984 | Love Thy Neighbor Phim điện ảnh | Mike Wilson |
| 1983 | It's Not Easy Truyền hình | Neil Townsend (10 tập) |
| 1982 | Hotel Truyền hình | (2 tập) |
| 1982 | Help Wanted: Male Phim điện ảnh | Skip McCullough |
| 1981 | Jacqueline Susann's Valley of the Dolls "1981" Phim điện ảnh | Tony Polar |
| 1981 | The Cannonball Run Phim điện ảnh | Brad |
| 1980 | Hero at Large Phim điện ảnh | Walter Reeves |
| 1979 | Racquet Phim điện ảnh | Tomy Everett |
| 1979 | The Man in the Santa Claus Suit Phim điện ảnh | Gil Travis |
| 1979 | Ebony, Ivory and Jade Phim điện ảnh | Mick Jade |
| 1979 | Hanging by a Thread Truyền hình | Alan Durant (2 tập) |
| 1979 | Dallas Cowboys Cheerleaders Phim điện ảnh | Lyman Spencer |
| 1978 | Thou Shalt Not Commit Adultery Phim điện ảnh | Bill Dent |
| 1978 | Jennifer Phim điện ảnh | Jeff Reed |
| 1978 | SST: Death Flight Phim điện ảnh | Tim Vernon |
| 1978 | Fantasy Island Truyền hình | Mr. Udall, Dr. John Carlson (1 tập) |
| 1977 | Semi-Tough Phim điện ảnh | Friedrich Bismarck |
| 1977 | The Love Boat Truyền hình | Danny Holt, Gary Michaels, Harry Fletcher, Ted Myler (1 tập) |
| 1977 | The Love Boat II Phim điện ảnh | Ralph Manning |
| 1976 | Charlie's Angels Truyền hình | Paul Hollister (2 tập) |
| 1976 | Good Heavens Truyền hình | (1 tập) |
| 1976 | Donny & Marie Truyền hình | Self (1 tập) |
| 1975 | Saturday Night Live Truyền hình | Self (uncredited) (1 tập) |
| 1975 | Matt Helm Truyền hình | Peters (1 tập) |
| 1975 | Medical Story Truyền hình | Hal Barringer (1 tập) |
| 1974 | Shakespeare Loves Rembrandt Phim điện ảnh | |
| 1974 | The Girl on the Late, Late Show Phim điện ảnh | F.J. Allen |
| 1974 | Tattletales Truyền hình | Host (78 tập) |
| 1973 | The Snoop Sisters Truyền hình | Lt. Steve Ostrowski (4 tập) |
| 1973 | Police Story Truyền hình | (1 tập) |
| 1972 | The Delphi Bureau Truyền hình | George Danvers (1 tập) |
| 1972 | Search Truyền hình | (1 tập) |
| 1972 | Banacek Truyền hình | Douglas Ruderman (1 tập) |
| 1971 | Death Takes a Holiday Phim điện ảnh | John Cummings |
| 1970 | Night Gallery Truyền hình | Harvey Doane (segment "They're Tearing Down Tim Riley's Bar") (1 tập) |
| 1970 | The Partridge Family Truyền hình | Richard Lawrence, Dr. Whelander (2 tập) |
| 1970 | The Mary Tyler Moore Show Truyền hình | Jack Foster (1 tập) |
| 1970 | Les Caprices de Marie Phim điện ảnh | Broderick MacPower |
| 1970 | Nanny and the Professor Truyền hình | (1 tập) |
| 1969 | Love, American Style Truyền hình | Herbie (1 tập) |
| 1969 | Hawaii Five-O Truyền hình | Thomas Brown (1 tập) |
| 1966 | Nhiệm Vụ Bất Khả Thi Truyền hình | (1 tập) |
| 1964 | Bewitched Truyền hình | (1 tập) |
| 1963 | Act One Phim điện ảnh | Archie Leach |
| 1962 | The Merv Griffin Show Truyền hình | Self (1 tập) |
| 1962 | The Tonight Show Starring Johnny Carson Truyền hình | Self, Self - Guest Host (12 tập) |
| 1961 | The Mike Douglas Show Truyền hình | Self (2 tập) |
| 1961 | Susan Slade Phim điện ảnh | Wells Corbett |
| 1960 | Harrigan and Son Truyền hình | (1 tập) |
| 1959 | A Bucket of Blood Phim điện ảnh | Lou Raby |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1986 | Weekend Warriors Phim điện ảnh | Director |