6.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Ted Ludzik
- Ngày sinh
- (60 tuổi)
- Nơi sinh
- Toronto, Ontario, Canada
- Danh sách thực hiện
- 29 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Ted Ludzik.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.4
Phim điện ảnh
8.1
Truyền hình
The Expanse
7.8
Truyền hình
Biệt Đội Titans
6.7
Phim điện ảnh
Hairspray
6.3
Phim điện ảnh
Land of the Dead
6.5
Phim điện ảnh
Outlander
6.3
Phim điện ảnh
Mr. Magorium's Wonder Emporium
7.7
Truyền hình
Warehouse 13
7.1
Truyền hình
Thị Trấn Hemlock
7.7
Truyền hình
Cô Gái Lạc Lối
6.6
Phim điện ảnh
Buffaloed
7.4
Truyền hình
La Femme Nikita
6.8
Phim điện ảnh
Owning Mahowny
5.5
Phim điện ảnh
Bruiser
5.3
Phim điện ảnh
TC 2000
6.0
Phim điện ảnh
Redemption: The Stan Tookie Williams Story
6.5
Phim điện ảnh
Thoughtcrimes
3.9
Phim điện ảnh
Heartstopper
Danh sách phim đã đóng 29
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | The Witch's Boy Phim điện ảnh | |
| 2020 | Buffaloed Phim điện ảnh | Fireman |
| 2018 | Biệt Đội Titans Truyền hình | Prison Guard (1 tập) |
| 2017 | Darken Phim điện ảnh | Head Keeper |
| 2015 | The Expanse Truyền hình | Pock Mark, Filat Kothari (2 tập) |
| 2013 | Thị Trấn Hemlock Truyền hình | The Visitor (1 tập) |
| 2010 | Cô Gái Lạc Lối Truyền hình | Geek (1 tập) |
| 2009 | Warehouse 13 Truyền hình | Limo Driver, Frederic's Bodyguard (2 tập) |
| 2008 | Saving God Phim điện ảnh | Watchman #1 |
| 2008 | Outlander Phim điện ảnh | Olaf |
| 2007 | Mr. Magorium's Wonder Emporium Phim điện ảnh | Bellini |
| 2007 | Hairspray Phim điện ảnh | Police Sergeant at Protest |
| 2006 | A Dad for Christmas Phim điện ảnh | Foreman |
| 2006 | Heartstopper Phim điện ảnh | Janitor Mackie |
| 2005 | Land of the Dead Phim điện ảnh | Weapons Storage Guard |
| 2005 | Our Fathers Phim điện ảnh | Prison Guard (uncredited) |
| 2004 | Vùng Đất Quỷ Dữ: Khải Huyền Phim điện ảnh | Burly Cop #2 |
| 2004 | Redemption: The Stan Tookie Williams Story Phim điện ảnh | Guard #2 |
| 2003 | Owning Mahowny Phim điện ảnh | Vegas Security Guard |
| 2003 | Thoughtcrimes Phim điện ảnh | Giggling patient |
| 2001 | Jane Doe Phim điện ảnh | Large Man |
| 2001 | Bleacher Bums Phim điện ảnh | Security Guard |
| 2001 | Tracker Truyền hình | Thug #1 (1 tập) |
| 2001 | A Nero Wolfe Mystery Truyền hình | Officer, Delivery Man (1 tập) |
| 2000 | Bruiser Phim điện ảnh | Gas Station Attendant |
| 1997 | La Femme Nikita Truyền hình | Dekker (1 tập) |
| 1996 | Critical Choices Phim điện ảnh | Pro-Lifer |
| 1993 | TC 2000 Phim điện ảnh | Tracker |
| 1988 | Đại Chiến Thế Giới Truyền hình | Morthren Worker (1 tập) |