7.6
Phim điện ảnh
Đạo diễn
Gil Junger
- Ngày sinh
- (71 tuổi)
- Nơi sinh
- New York City, New York, USA
- Danh sách thực hiện
- 61 tác phẩm
Tiểu sử
Gil Junger (born November 7, 1954) is an American director.
Description above from the Wikipedia article Gil Junger, licensed under CC-BY-SA, full list of contributors on Wikipedia.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.6
Phim điện ảnh
5.5
Phim điện ảnh
Black Knight
7.0
Phim điện ảnh
Giá Như
5.9
Phim điện ảnh
Beauty & the Briefcase
7.0
Truyền hình
Kyle XY
6.5
Truyền hình
According to Jim
5.9
Phim điện ảnh
Teen Spirit
6.4
Truyền hình
Dharma & Greg
6.6
Phim điện ảnh
My Fake Fiance
6.8
Truyền hình
8 Simple Rules
7.1
Truyền hình
Rules of Engagement
5.8
Phim điện ảnh
Christmas Cupid
6.7
Phim điện ảnh
Think Like a Dog
7.2
Truyền hình
Two Guys and a Girl
7.2
Truyền hình
Hot in Cleveland
5.1
Phim điện ảnh
Get Smart's Bruce and Lloyd Out of Control
6.7
Truyền hình
Greek
6.2
Truyền hình
Blossom
Danh sách phim đã đóng 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2016 | Magal e os Formigas Phim điện ảnh | Mirella |
Danh sách đoàn làm phim 60
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 10 Things I Hate About Dating Phim điện ảnh | Writer, Director |
| TBA | 10 Things I Hate About Marriage Phim điện ảnh | Writer |
| TBA | 10 Things I Hate About Kids Phim điện ảnh | Writer |
| TBA | 10 Things I Hate About Life Phim điện ảnh | Director, Scenario Writer |
| 2020 | Think Like a Dog Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2015 | Santa's Little Helper Phim điện ảnh | Director |
| 2015 | Table 58 Phim điện ảnh | Director |
| 2013 | Nhiệm Vụ Đêm Giáng Sinh Phim điện ảnh | Director |
| 2012 | My Fake Fiance Phim điện ảnh | Director |
| 2011 | Teen Spirit Phim điện ảnh | Director |
| 2011 | Bucket & Skinner's Epic Adventures Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2010 | Christmas Cupid Phim điện ảnh | Director |
| 2010 | Glory Daze Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2010 | Beauty & the Briefcase Phim điện ảnh | Director |
| 2010 | Hot in Cleveland Truyền hình | Director (3 tập) |
| 2009 | 10 Things I Hate About You Truyền hình | Director (12 tập) |
| 2008 | Get Smart's Bruce and Lloyd Out of Control Phim điện ảnh | Director |
| 2007 | Greek Truyền hình | Director (4 tập) |
| 2007 | Rules of Engagement Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2007 | In Case of Emergency Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2006 | 'Til Death Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2006 | Kyle XY Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2006 | Windfall Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2006 | Teachers Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2004 | Rodney Truyền hình | Director (9 tập) |
| 2004 | Giá Như Phim điện ảnh | Director, Producer, Lyricist |
| 2003 | Hope & Faith Truyền hình | Director, Producer (35 tập) |
| 2003 | The O'Keefes Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2002 | 8 Simple Rules Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2001 | Black Knight Phim điện ảnh | Director |
| 2001 | According to Jim Truyền hình | Director (12 tập) |
| 2001 | Inside Schwartz Truyền hình | Director (3 tập) |
| 1999 | Odd Man Out Truyền hình | Director (4 tập) |
| 1999 | Ladies Man Truyền hình | Director (2 tập) |
| 1999 | Action Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1999 | Movie Stars Truyền hình | Director (12 tập) |
| 1999 | 10 Điều Em Ghét Anh Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | Zoe, Duncan, Jack and Jane Truyền hình | Director (4 tập) |
| 1998 | The Secret Lives of Men Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1998 | Two of a Kind Truyền hình | Director (4 tập) |
| 1998 | The Hughleys Truyền hình | Director (2 tập) |
| 1998 | Two Guys and a Girl Truyền hình | Director (2 tập) |
| 1997 | Dharma & Greg Truyền hình | Director (2 tập) |
| 1997 | Soul Man Truyền hình | Director (4 tập) |
| 1997 | Chicago Sons Truyền hình | Director (4 tập) |
| 1996 | Pearl Truyền hình | Director (2 tập) |
| 1995 | Minor Adjustments Truyền hình | Director, Producer (6 tập) |
| 1995 | The Jeff Foxworthy Show Truyền hình | Director (3 tập) |
| 1995 | In the House Truyền hình | Director (7 tập) |
| 1994 | Ellen Truyền hình | Director (31 tập) |
| 1993 | The John Larroquette Show Truyền hình | Director (2 tập) |
| 1993 | Living Single Truyền hình | Director (5 tập) |
| 1992 | Woops! Truyền hình | Producer (13 tập) |
| 1991 | Nurses Truyền hình | Director (18 tập) |
| 1990 | Lenny Truyền hình | Producer (16 tập) |
| 1990 | Blossom Truyền hình | Director (12 tập) |
| 1988 | Empty Nest Truyền hình | Producer (170 tập) |
| 1985 | The Comedy Factory Truyền hình | Associate Producer (1 tập) |
| 1982 | It Takes Two Truyền hình | Producer (22 tập) |
| 1980 | It's a Living Truyền hình | Director (5 tập) |