8.2
Truyền hình
Diễn xuất
Trần Hâm Hải
- Ngày sinh
- (25 tuổi)
- Nơi sinh
- Putian, Fujian Province, China
- Danh sách thực hiện
- 17 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Trần Hâm Hải.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Truyền hình
8.3
Truyền hình
Tình Yêu Anh Dành Cho Em
7.5
Truyền hình
Lâm Giang Tiên
7.7
Truyền hình
Tiên Đài Hữu Thụ
6.5
Truyền hình
你好,星期六
7.8
Truyền hình
Tiêu Dao
6.8
Truyền hình
五十公里桃花坞
5.0
Truyền hình
一见你就笑
7.0
Truyền hình
Sắc Màu Pháo Hoa Nhân Gian
10.0
Truyền hình
Ánh Trăng Sáng Thân Yêu
6.0
Truyền hình
Tuyệt Phối Tô Tâm Đường
Phim điện ảnh
超级玩家·芭莎之夜 红毯全程
Truyền hình
佳期如梦令·bilibili七夕仙侠夜
Truyền hình
兄友妹恭
Truyền hình
古乐风华录
Truyền hình
表妹万福
Truyền hình
2025腾讯视频星光大赏
Danh sách phim đã đóng 17
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 兄友妹恭 Truyền hình | Chen An (26 tập) |
| TBA | 古乐风华录 Truyền hình | Shao Yi (40 tập) |
| TBA | 表妹万福 Truyền hình | Pei You'an (1 tập) |
| 2026 | 超级玩家·芭莎之夜 红毯全程 Phim điện ảnh | |
| 2025 | Tiêu Dao Truyền hình | A Li (3 tập) |
| 2025 | 2025腾讯视频星光大赏 Truyền hình | (6 tập) |
| 2025 | Lâm Giang Tiên Truyền hình | Zhang Suan (32 tập) |
| 2025 | 一见你就笑 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | Tiên Đài Hữu Thụ Truyền hình | Su Yu (40 tập) |
| 2024 | 佳期如梦令·bilibili七夕仙侠夜 Truyền hình | (5 tập) |
| 2024 | Mặc Vũ Vân Gian Truyền hình | Ye Shijie (40 tập) |
| 2023 | Ánh Trăng Sáng Thân Yêu Truyền hình | Fei Mingxuan (16 tập) |
| 2023 | Tình Yêu Anh Dành Cho Em Truyền hình | Chen Jiajun (28 tập) |
| 2023 | Sắc Màu Pháo Hoa Nhân Gian Truyền hình | Jing Chen (23 tập) |
| 2023 | Tuyệt Phối Tô Tâm Đường Truyền hình | Shu Chen (24 tập) |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (2 tập) |
| 2021 | 五十公里桃花坞 Truyền hình | (24 tập) |