8.3
Truyền hình
Diễn xuất
王婧兒
- Ngày sinh
- (33 tuổi)
- Nơi sinh
- China
- Danh sách thực hiện
- 10 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 王婧兒.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
Danh sách phim đã đóng 10
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 诛仙第一百季 Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | Học Viện Cao Võ Đông Đại Truyền hình | 欧阳清(voice) (25 tập) |
| 2024 | Sơn Hải Phục Ma Lục Truyền hình | 月莹 (26 tập) |
| 2023 | 命运拳台 Truyền hình | Qing Sun (voice) (12 tập) |
| 2023 | Tiên Nghịch Truyền hình | 柳眉(voice) (200 tập) |
| 2023 | 左手上篮 Truyền hình | Guan Xin 关昕(配音) (8 tập) |
| 2022 | Tru Tiên Truyền hình | 金瓶儿 (voice) (104 tập) |
| 2022 | Thần Lan Kỳ Vực Vô Song Châu Truyền hình | (voice) (45 tập) |
| 2022 | Triệu Hồi Sư Cuối Cùng Truyền hình | Ha Na (voice) (12 tập) |
| 2022 | Vĩnh Sinh Truyền hình | 鹤仙子 (voice) (82 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2022 | Triệu Hồi Sư Cuối Cùng Truyền hình | ADR Coordinator (12 tập) |