10.0
Phim điện ảnh
Đạo diễn
酒井澄夫
- Danh sách thực hiện
- 15 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 酒井澄夫.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
10.0
Phim điện ảnh
10.0
Phim điện ảnh
ガイズ&ドールズ
10.0
Phim điện ảnh
ダル・レークの恋
Phim điện ảnh
うたかたの恋 / Bouquet de TAKARAZUKA
Phim điện ảnh
エクレール ブリアン
Phim điện ảnh
バロンの末裔/グランド・ベル・フォリー
Phim điện ảnh
白夜伝説/ワンナイト・ミラージュ
Phim điện ảnh
ベルリン、わが愛 / Bouquet de TAKARAZUKA
Phim điện ảnh
ハウ・トゥー・サクシード
Phim điện ảnh
花幻抄
Phim điện ảnh
ガイズ&ドールズ
Phim điện ảnh
I am What I am -わたしは私-
Phim điện ảnh
轟悠コンサート - LAVENDER MONOLOGUE
Phim điện ảnh
花扇抄 -花姿恋錦絵- / 扉のこちら / ミリオン・ドリームズ
Danh sách đoàn làm phim 15
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2021 | ダル・レークの恋 Phim điện ảnh | Supervising Technical Director |
| 2019 | エクレール ブリアン Phim điện ảnh | Author, Director |
| 2018 | うたかたの恋 / Bouquet de TAKARAZUKA Phim điện ảnh | Director |
| 2017 | ベルリン、わが愛 / Bouquet de TAKARAZUKA Phim điện ảnh | Director |
| 2015 | 『ガイズ&ドールズ』-GUYS & DOLLS- Phim điện ảnh | Director |
| 2007 | 轟悠コンサート - LAVENDER MONOLOGUE Phim điện ảnh | Director |
| 2002 | ガイズ&ドールズ Phim điện ảnh | Director |
| 1997 | ダル・レークの恋 Phim điện ảnh | Director |
| 1996 | バロンの末裔/グランド・ベル・フォリー Phim điện ảnh | Director |
| 1996 | ハウ・トゥー・サクシード Phim điện ảnh | Director |
| 1993 | 花扇抄 -花姿恋錦絵- / 扉のこちら / ミリオン・ドリームズ Phim điện ảnh | Director |
| 1992 | 白夜伝説/ワンナイト・ミラージュ Phim điện ảnh | Director |
| 1991 | 花幻抄 Phim điện ảnh | Director |
| 1984 | ガイズ&ドールズ Phim điện ảnh | Director |
| 1984 | I am What I am -わたしは私- Phim điện ảnh | Director |