10.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
美城れん
- Danh sách thực hiện
- 13 tác phẩm
Tiểu sử
Former Takarazuka Revue actress
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
10.0
Phim điện ảnh
Phim điện ảnh
かもめ
Phim điện ảnh
The Lost Glory―美しき幻影―
Phim điện ảnh
眠らない男・ナポレオン ―愛と栄光の涯に―
Phim điện ảnh
桜華に舞え -SAMURAI The FINAL-/ ロマンス!!
Phim điện ảnh
ロミオとジュリエット
Phim điện ảnh
ロミオとジュリエット
Phim điện ảnh
天使のはしご
Phim điện ảnh
エトワール ド タカラヅカ
Phim điện ảnh
One Voice
Phim điện ảnh
聖者の横顔
Phim điện ảnh
花の業平
Phim điện ảnh
エピファニー
Danh sách phim đã đóng 13
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2016 | 桜華に舞え -SAMURAI The FINAL-/ ロマンス!! Phim điện ảnh | Saigou Takamori |
| 2016 | One Voice Phim điện ảnh | |
| 2015 | 『ガイズ&ドールズ』-GUYS & DOLLS- Phim điện ảnh | Nicely-Nicely Johnson |
| 2014 | The Lost Glory―美しき幻影― Phim điện ảnh | Sam |
| 2014 | かもめ Phim điện ảnh | Ilya Afanasyevich Shamrayev |
| 2014 | 眠らない男・ナポレオン ―愛と栄光の涯に― Phim điện ảnh | Klemens von Metternich / Emmanuel-Joseph Sieyès |
| 2013 | ロミオとジュリエット Phim điện ảnh | The Nurse |
| 2012 | エトワール ド タカラヅカ Phim điện ảnh | |
| 2012 | エピファニー Phim điện ảnh | |
| 2012 | 天使のはしご Phim điện ảnh | Colonel Fitzwilliam |
| 2010 | ロミオとジュリエット Phim điện ảnh | ピーター |
| 2001 | 花の業平 Phim điện ảnh | Uncle |
| 2000 | 聖者の横顔 Phim điện ảnh | Tadios |