7.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
한보배
- Ngày sinh
- (32 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 17 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 한보배.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Phim điện ảnh
6.9
Phim điện ảnh
Sát Thủ Máu Lạnh
7.3
Truyền hình
Truy Tìm Kẻ Sát Nhân
7.1
Truyền hình
Hồi Ức
6.9
Phim điện ảnh
조용한 세상
6.0
Truyền hình
계백
6.8
Truyền hình
심야식당
6.4
Phim điện ảnh
아 유 레디?
7.3
Truyền hình
그대 웃어요
6.0
Truyền hình
내 생애 마지막 스캔들
10.0
Phim điện ảnh
동화
Phim điện ảnh
오빠가 돌아왔다
Phim điện ảnh
즐거운 우리집
Truyền hình
태희 혜교 지현이
Truyền hình
마법전사 미르가온
Truyền hình
매직키드 마수리
Truyền hình
여자를 울려
Danh sách phim đã đóng 17
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2018 | 동화 Phim điện ảnh | Eun-jeong |
| 2017 | Truy Tìm Kẻ Sát Nhân Truyền hình | Park Eun-byul (3 tập) |
| 2015 | Hồi Ức Truyền hình | Oh Jung-A (20 tập) |
| 2015 | 심야식당 Truyền hình | Ji-hee (1 tập) |
| 2015 | 여자를 울려 Truyền hình | Hwang Gyeong-Ah (40 tập) |
| 2014 | 오빠가 돌아왔다 Phim điện ảnh | Baek Se-ju |
| 2012 | Sát Thủ Máu Lạnh Phim điện ảnh | Bo-seul (Ra Bo-seul) |
| 2011 | 계백 Truyền hình | Cho-young (teen) (36 tập) |
| 2009 | 그대 웃어요 Truyền hình | Han Yoon-jae (45 tập) |
| 2009 | 태희 혜교 지현이 Truyền hình | Bo-bae (133 tập) |
| 2008 | 매직키드 마수리 Truyền hình | Choi Pool-ip (1 tập) |
| 2008 | 내 생애 마지막 스캔들 Truyền hình | Ahn Ji-min (16 tập) |
| 2006 | 조용한 세상 Phim điện ảnh | Park Soo-yeon |
| 2005 | 마법전사 미르가온 Truyền hình | Choi Pool-ip (175 tập) |
| 2004 | 즐거운 우리집 Phim điện ảnh | Ji-hye |
| 2002 | 아 유 레디? Phim điện ảnh | |
| 2002 | Quý Ông Báo Thù Phim điện ảnh | Yu-Sun |