7.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
임지은
- Ngày sinh
- (53 tuổi)
- Nơi sinh
- Seoul, South Korea
- Danh sách thực hiện
- 29 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 임지은.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Phim điện ảnh
7.4
Phim điện ảnh
Hwayi: Cậu bé quái vật
7.3
Truyền hình
Xin Chào Quái Vật
7.4
Phim điện ảnh
바르게 살자
7.3
Truyền hình
Hoán Đổi Linh Hồn - Big
7.6
Truyền hình
Quý Cô Xảo Quyệt
5.6
Truyền hình
왕의 얼굴
5.9
Phim điện ảnh
레드카펫
7.5
Truyền hình
공부의 신
6.7
Truyền hình
Họa Sĩ Gió - Painter of the Wind
7.1
Truyền hình
Hội Chứng Sợ Yêu
5.4
Phim điện ảnh
배니싱 트윈
7.8
Truyền hình
브레인
7.4
Truyền hình
KBS 드라마 스페셜
5.2
Truyền hình
Bảo Vệ Vị Vua Rồng - Blessing of the Sea
6.7
Phim điện ảnh
걸스카우트
5.3
Truyền hình
프레지던트
5.3
Truyền hình
효심이네 각자도생
Danh sách phim đã đóng 29
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 가족관계증명서 Truyền hình | Roh Yeong-ju (120 tập) |
| 2026 | Hội Chứng Sợ Yêu Truyền hình | Yang Seon-ae (8 tập) |
| 2023 | 효심이네 각자도생 Truyền hình | Yang Hee-ju (51 tập) |
| 2019 | 모던 패밀리 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | Bảo Vệ Vị Vua Rồng - Blessing of the Sea Truyền hình | Ma Jae-Ran (121 tập) |
| 2015 | Xin Chào Quái Vật Truyền hình | Hyun Ji-soo (16 tập) |
| 2014 | 왕의 얼굴 Truyền hình | Queen Uiin (24 tập) |
| 2014 | 레드카펫 Phim điện ảnh | Plum |
| 2014 | Quý Cô Xảo Quyệt Truyền hình | Wang Ji-hyun (16 tập) |
| 2013 | Hwayi: Cậu bé quái vật Phim điện ảnh | Young-joo |
| 2013 | Tìm Lại Yêu Thương Truyền hình | (10 tập) |
| 2012 | Hoán Đổi Linh Hồn - Big Truyền hình | Kang Hee-soo (16 tập) |
| 2012 | 별도 달도 따줄게 Truyền hình | Park Na-rae (1 tập) |
| 2011 | 브레인 Truyền hình | Hong Eun-sook (20 tập) |
| 2010 | 프레지던트 Truyền hình | Oh Jae-hee (20 tập) |
| 2010 | KBS 드라마 스페셜 Truyền hình | Hwa-Do (1 tập) |
| 2010 | 공부의 신 Truyền hình | Lee Eun-yoo (16 tập) |
| 2008 | 하얀 거짓말 Truyền hình | Hong Na-kyung (159 tập) |
| 2008 | Họa Sĩ Gió - Painter of the Wind Truyền hình | Queen Jeongsun (20 tập) |
| 2008 | 걸스카우트 Phim điện ảnh | Seong Hye-ran |
| 2007 | 바르게 살자 Phim điện ảnh | Kim Sung-mi |
| 2006 | 발칙한 여자들 Truyền hình | Kim Eun-young (18 tập) |
| 2005 | 사랑찬가 Truyền hình | Baek So-Ra (41 tập) |
| 2003 | 흥부네 박터졌네 Truyền hình | Park Mi-ri (118 tập) |
| 2002 | 패밀리 Phim điện ảnh | Dong-gu's bride |
| 2002 | 황금마차 Truyền hình | Hwang Yoo-Jung (1 tập) |
| 2002 | Quý Ông Báo Thù Phim điện ảnh | Sister |
| 2000 | 배니싱 트윈 Phim điện ảnh | Jeong-hwa |
| 1999 | 하우등 Phim điện ảnh | Ju-kyeong |