5.7
Truyền hình
Diễn xuất
蔣敦豪
- Ngày sinh
- (31 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 27 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 蔣敦豪.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.7
Truyền hình
6.5
Truyền hình
你好,星期六
6.4
Truyền hình
创造营
6.6
Phim điện ảnh
伞少女
6.0
Truyền hình
中国好声音
8.8
Truyền hình
毛雪汪
9.2
Truyền hình
时光音乐会
8.2
Truyền hình
种地吧
6.3
Truyền hình
一饭封神
6.0
Truyền hình
喜欢你我也是
5.0
Truyền hình
听说很好吃
7.0
Truyền hình
快乐老友记
7.0
Truyền hình
我家那小子
6.5
Truyền hình
音乐缘计划
9.0
Truyền hình
你好,种地少年
10.0
Truyền hình
芒着接五福
7.0
Truyền hình
恋爱兄妹
5.0
Truyền hình
家务优等生
Danh sách phim đã đóng 26
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 十个勤天巡回演唱会 Truyền hình | (125 tập) |
| 2026 | 魔力歌先生 Truyền hình | (20 tập) |
| 2025 | 踏上新征程——更好2026北京卫视跨年之夜 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 2025爱奇艺尖叫之夜 Truyền hình | Self - Variety Group of the Year (Ten Diligent Days) (12 tập) |
| 2025 | 声鸣远扬 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 一起开麦吧 Truyền hình | (27 tập) |
| 2025 | 打歌 Truyền hình | (2 tập) |
| 2025 | 一饭封神 Truyền hình | (2 tập) |
| 2025 | 恋爱兄妹 Truyền hình | Panelist (33 tập) |
| 2025 | 芒着接五福 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 花好月圆会·2024bilibili中秋漫游夜 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 心动加速包 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 音乐缘计划 Truyền hình | (6 tập) |
| 2023 | 快乐老友记 Truyền hình | (3 tập) |
| 2023 | 你好,种地少年 Truyền hình | (50 tập) |
| 2023 | 家务优等生 Truyền hình | Self - Observee (4 tập) |
| 2023 | 种地吧 Truyền hình | (278 tập) |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 毛雪汪 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 时光音乐会 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 听说很好吃 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | 喜欢你我也是 Truyền hình | (24 tập) |
| 2018 | 我家那小子 Truyền hình | Self - Observee (7 tập) |
| 2018 | 创造营 Truyền hình | Self - Trainee (14 tập) |
| 2014 | Phi Như Bay Truyền hình | (1 tập) |
| 2012 | 中国好声音 Truyền hình | Self - Contestant (15 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 2025爱奇艺尖叫之夜 Truyền hình | Vocals (12 tập) |
| 2024 | 伞少女 Phim điện ảnh | Original Music Composer |