蔣敦豪

Diễn xuất

蔣敦豪

Ngày sinh
(31 tuổi)
Danh sách thực hiện
27 tác phẩm

Tiểu sử

Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 蔣敦豪.

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 26

NămTiêu đềVai trò
TBA 十个勤天巡回演唱会 Truyền hình (125 tập)
2026 魔力歌先生 Truyền hình (20 tập)
2025 踏上新征程——更好2026北京卫视跨年之夜 Truyền hình (1 tập)
2025 2025爱奇艺尖叫之夜 Truyền hình Self - Variety Group of the Year (Ten Diligent Days) (12 tập)
2025 声鸣远扬 Truyền hình (1 tập)
2025 一起开麦吧 Truyền hình (27 tập)
2025 打歌 Truyền hình (2 tập)
2025 一饭封神 Truyền hình (2 tập)
2025 恋爱兄妹 Truyền hình Panelist (33 tập)
2025 芒着接五福 Truyền hình (1 tập)
2024 花好月圆会·2024bilibili中秋漫游夜 Phim điện ảnh
2024 心动加速包 Truyền hình (1 tập)
2024 音乐缘计划 Truyền hình (6 tập)
2023 快乐老友记 Truyền hình (3 tập)
2023 你好,种地少年 Truyền hình (50 tập)
2023 家务优等生 Truyền hình Self - Observee (4 tập)
2023 种地吧 Truyền hình (278 tập)
2022 你好,星期六 Truyền hình (1 tập)
2021 毛雪汪 Truyền hình (1 tập)
2021 时光音乐会 Truyền hình (1 tập)
2021 听说很好吃 Truyền hình (1 tập)
2019 喜欢你我也是 Truyền hình (24 tập)
2018 我家那小子 Truyền hình Self - Observee (7 tập)
2018 创造营 Truyền hình Self - Trainee (14 tập)
2014 Phi Như Bay Truyền hình (1 tập)
2012 中国好声音 Truyền hình Self - Contestant (15 tập)

Danh sách đoàn làm phim 2

NămTiêu đềVai trò
2025 2025爱奇艺尖叫之夜 Truyền hình Vocals (12 tập)
2024 伞少女 Phim điện ảnh Original Music Composer
Hỏi ask2cinemadb