6.5
Truyền hình
Diễn xuất
陈少熙
- Ngày sinh
- (24 tuổi)
- Nơi sinh
- Lanzhou, Gansu, China
- Danh sách thực hiện
- 16 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 陈少熙.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.5
Truyền hình
6.6
Phim điện ảnh
伞少女
4.8
Phim điện ảnh
阳光俱乐部
8.2
Truyền hình
种地吧
5.0
Truyền hình
听说很好吃
5.0
Phim điện ảnh
下班啦2024
9.0
Truyền hình
你好,种地少年
5.0
Truyền hình
家务优等生
10.0
Truyền hình
十个勤天巡回演唱会
Phim điện ảnh
倒仓
Truyền hình
心动加速包
Truyền hình
红舞鞋
Truyền hình
我赞红人
Truyền hình
2025爱奇艺尖叫之夜
Truyền hình
Trốn Không Thoát Tội
Danh sách phim đã đóng 16
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 红舞鞋 Truyền hình | (1 tập) |
| TBA | 我赞红人 Truyền hình | (1 tập) |
| TBA | 十个勤天巡回演唱会 Truyền hình | (125 tập) |
| 2026 | Trốn Không Thoát Tội Truyền hình | Shi Qijun (24 tập) |
| 2025 | 2025爱奇艺尖叫之夜 Truyền hình | Self - Variety Group of the Year (Ten Diligent Days) (12 tập) |
| 2025 | 阳光俱乐部 Phim điện ảnh | Nurse |
| 2025 | 下班啦2024 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 心动加速包 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 倒仓 Phim điện ảnh | Xie Tianci |
| 2024 | 伞少女 Phim điện ảnh | Jie Dushi (voice) |
| 2023 | 你好,种地少年 Truyền hình | (50 tập) |
| 2023 | 家务优等生 Truyền hình | Self - Observee (4 tập) |
| 2023 | 童话 Truyền hình | Self (20 tập) |
| 2023 | 种地吧 Truyền hình | (278 tập) |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 听说很好吃 Truyền hình | (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 2025爱奇艺尖叫之夜 Truyền hình | Vocals (12 tập) |