6.7
Truyền hình
Diễn xuất
李豪
- Ngày sinh
- (31 tuổi)
- Nơi sinh
- Jiaozuo, Henan Province, China
- Danh sách thực hiện
- 11 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 李豪.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
Danh sách phim đã đóng 11
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 苏秘书,下不为例 Truyền hình | 周霁白 (75 tập) |
| 2026 | 我只想败家不想名垂青史啊喂 Truyền hình | 萧景颜 (1 tập) |
| 2026 | 溺于他心跳 Truyền hình | 周于渊 (66 tập) |
| 2026 | 爱我万岁 Truyền hình | (2 tập) |
| 2025 | 我靠腹中萌宝,成为人间富贵花 Truyền hình | 顾启山 (1 tập) |
| 2025 | 太子爷他过分野 Truyền hình | Shen Yu (73 tập) |
| 2022 | 摇滚皮影 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 半城明媚半城雨 Truyền hình | Luo Qi (24 tập) |
| 2019 | Thiên Kim Háo Sắc - Unique Lady Truyền hình | Hua Yingchi (51 tập) |
| 2017 | 星期8 Phim điện ảnh | Gu Bei |
| 2017 | Tổng Tài Ở Trên Tôi Ở Dưới Truyền hình | Li Ge (10 tập) |