Phim điện ảnh
Diễn xuất
葉青
- Ngày sinh
- (78 tuổi)
- Nơi sinh
- Miaoli, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 33 tác phẩm
Tiểu sử
Yeh Ching (葉青) is a famous Taiwanese opera actress.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
Phim điện ảnh
Truyền hình
紅塵客
Truyền hình
金鵰玉芙蓉
Truyền hình
皇甫少華與孟麗君
Truyền hình
陳三五娘
Truyền hình
白蛇傳
Truyền hình
描金扇
Truyền hình
紅鬃烈馬
Truyền hình
孟麗君
Truyền hình
周公與桃花女
Truyền hình
秋江煙雲
Truyền hình
斷腸紅
Truyền hình
巫山一段雲
Truyền hình
伍子胥過昭關
Truyền hình
蛇郎君
Truyền hình
人面桃花
Truyền hình
秋霜燕子飛
Truyền hình
彩雲天涯
Danh sách phim đã đóng 33
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2001 | 秦淮煙雨 Truyền hình | 侯朝宗 (16 tập) |
| 1999 | 白蛇傳 Truyền hình | 許仙 (40 tập) |
| 1998 | 薛平貴與王寶釧 Truyền hình | 薛平貴 (40 tập) |
| 1997 | 梁山伯與祝英台 Truyền hình | 祝英台 (6 tập) |
| 1996 | 陳三五娘 Truyền hình | 陳三 (40 tập) |
| 1995 | 皇甫少華與孟麗君 Truyền hình | 皇甫少華 (40 tập) |
| 1994 | 伍子胥過昭關 Truyền hình | 伍子胥 (46 tập) |
| 1992 | 玉樓春 Truyền hình | 李煜 (39 tập) |
| 1991 | 秋江煙雲 Truyền hình | 克威 (20 tập) |
| 1990 | 孔明三氣周瑜 Truyền hình | 孔明 (40 tập) |
| 1988 | 金鵰玉芙蓉 Truyền hình | 余鳳麟 (40 tập) |
| 1988 | 陸文龍 Truyền hình | 陸登 (10 tập) |
| 1988 | 春江花月夜 Truyền hình | 和親王 (30 tập) |
| 1987 | 金縷歌 Truyền hình | 甄宓 (10 tập) |
| 1987 | 紅塵客 Truyền hình | 張七 (40 tập) |
| 1986 | 新七俠五義 Truyền hình | 白玉堂 (40 tập) |
| 1986 | 趙匡胤 Truyền hình | 趙匡胤 (32 tập) |
| 1986 | 薛丁山救五美 Truyền hình | 薛丁山 (40 tập) |
| 1985 | 彩雲天涯 Truyền hình | 敖子都 (30 tập) |
| 1985 | 巫山一段雲 Truyền hình | 白雪生 (40 tập) |
| 1985 | 楊家將 Truyền hình | 楊六郎 (34 tập) |
| 1985 | 描金扇 Truyền hình | 江遠峯 (30 tập) |
| 1985 | 周公與桃花女 Truyền hình | 周乾 (30 tập) |
| 1984 | 斷腸紅 Truyền hình | 柳俊卿 (20 tập) |
| 1984 | 秋霜燕子飛 Truyền hình | 秋玉郎 (40 tập) |
| 1984 | 孟麗君 Truyền hình | 孟麗君 (30 tập) |
| 1984 | 蛇郎君 Truyền hình | 羅浮 (33 tập) |
| 1983 | 紅鬃烈馬 Truyền hình | 薛平貴 (30 tập) |
| 1983 | 人面桃花 Truyền hình | 李玉麒 (30 tập) |
| 1982 | 灞橋煙柳 Truyền hình | 燕飛卿 (30 tập) |
| 1982 | 瀟湘夜雨 Truyền hình | 冷秋湖 (30 tập) |
| 1969 | 隨轎後 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 碧玉簪 Phim điện ảnh |