8.2
Truyền hình
Diễn xuất
조나단 토나 욤비
- Ngày sinh
- (26 tuổi)
- Nơi sinh
- Democratic Republic of the Congo
- Danh sách thực hiện
- 42 tác phẩm
Tiểu sử
Jonathan Thona Yiombi (born February 1, 2000) is a Congolese (Democratic Republic of the Congo) entertainer based in South Korea.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Truyền hình
7.0
Phim điện ảnh
Đặc Vụ Tại Gia
8.0
Truyền hình
Đội Cầu Lông Thiếu Niên - Racket Boys
6.9
Truyền hình
더 존: 버텨야 산다
7.3
Truyền hình
미운 우리 새끼
5.5
Truyền hình
라디오스타
7.4
Truyền hình
Chuyện Tình Của Anh Chị Em Tôi
6.5
Truyền hình
구해줘! 홈즈
6.0
Truyền hình
아는 외고
6.0
Truyền hình
술트리트 파이터
Truyền hình
동네스타K
Truyền hình
진격의 할매
Truyền hình
히든 히어로즈
Truyền hình
손대면 핫플! 동네멋집
Truyền hình
으라차차 멸치캠프
Truyền hình
어디로 튈지 몰라
Truyền hình
T끌모아 해결
Truyền hình
설특집 설빔 Soul Beam
Danh sách phim đã đóng 42
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 니돈내산 Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | 제철리 마을회관 Truyền hình | Self (6 tập) |
| 2026 | 아이돌 수련회 Truyền hình | Jonathan (8 tập) |
| 2026 | 티키티키 타카타카 토크토크쇼 Truyền hình | Self (4 tập) |
| 2026 | 요리는 괴로워 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2026 | K푸드트립 우리 지금 맛남 Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | 설특집 설빔 Soul Beam Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | T끌모아 해결 Truyền hình | (8 tập) |
| 2025 | 어디로 튈지 몰라 Truyền hình | (12 tập) |
| 2025 | 브라이언의 영어 캠프 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2025 | 으라차차 멸치캠프 Truyền hình | (20 tập) |
| 2025 | 조간산책 Truyền hình | (14 tập) |
| 2025 | 아는 외고 Truyền hình | 출연 (4 tập) |
| 2024 | 싱크로유 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2024 | 달려라석진 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2024 | Đặc Vụ Tại Gia Phim điện ảnh | Jonathan |
| 2024 | 이 외진 마을에 왜 와썹 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2024 | 홍.건.데 Truyền hình | Host (55 tập) |
| 2024 | Chuyện Tình Của Anh Chị Em Tôi Truyền hình | Self - Panelist (16 tập) |
| 2023 | 손대면 핫플! 동네멋집 Truyền hình | (12 tập) |
| 2023 | 히든 히어로즈 Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | Zombieverse Truyền hình | Self (8 tập) |
| 2023 | 살롱드립 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2023 | 혜미리예채파 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2023 | 더 시즌즈 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2022 | 더 존: 버텨야 산다 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 제각각클럽 Truyền hình | Self (5 tập) |
| 2022 | 벌거벗은 한국사 Truyền hình | Self (132 tập) |
| 2022 | 70억의 선택 Truyền hình | (197 tập) |
| 2022 | 동네스타K Truyền hình | MC (110 tập) |
| 2022 | Z멋대로 생존기, Zㅏ때는 말이야 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2022 | 외나무식탁 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2022 | 진격의 할매 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 술트리트 파이터 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | SNL 코리아 리부트 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2021 | Đội Cầu Lông Thiếu Niên - Racket Boys Truyền hình | Jonathan (1 tập) |
| 2019 | 구해줘! 홈즈 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | 유 퀴즈 온 더 블럭 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2018 | 놀라운 토요일 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2016 | 미운 우리 새끼 Truyền hình | (1 tập) |
| 2010 | Thử Thách Thần Tượng Truyền hình | Self (4 tập) |
| 2007 | 라디오스타 Truyền hình | Self (2 tập) |