9.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
李璐
- Ngày sinh
- (43 tuổi)
- Nơi sinh
- Beijing, China
- Danh sách thực hiện
- 19 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 李璐.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
9.0
Phim điện ảnh
7.9
Phim điện ảnh
Bạch Xà 3: Một Kiếp Nhân Gian
6.1
Truyền hình
凸变英雄
8.2
Truyền hình
Hoàng Tử Lưu Đày
7.8
Truyền hình
Trấn Hồn Nhai
6.8
Truyền hình
霊剣山
8.2
Truyền hình
Thiếu Niên Ca Hành
8.8
Truyền hình
超智能足球
5.2
Truyền hình
理想禁区
6.8
Truyền hình
画江湖之换世门生
9.0
Truyền hình
Đại Đạo Triều Thiên
7.9
Truyền hình
侠岚
8.4
Truyền hình
画江湖之杯莫停
7.0
Truyền hình
Sưu Thần Ký
6.5
Truyền hình
秦侠
2.0
Phim điện ảnh
天降大任
10.0
Truyền hình
石少侠感觉好孤单
10.0
Truyền hình
修仙
Danh sách phim đã đóng 18
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Sưu Thần Ký Truyền hình | 段聿铠 (24 tập) |
| 2026 | Hoàng Tử Lưu Đày Truyền hình | Boris (voice) (4 tập) |
| 2025 | La Tiểu Hắc chiến ký 2 Phim điện ảnh | Pan Jing (voice) |
| 2024 | Đại Đạo Triều Thiên Truyền hình | YIM Sam (voice) (16 tập) |
| 2024 | Bạch Xà 3: Một Kiếp Nhân Gian Phim điện ảnh | (voice) |
| 2024 | 天降大任 Phim điện ảnh | Pu Lao (voice) |
| 2022 | 石少侠感觉好孤单 Truyền hình | She Sheng (voice) (36 tập) |
| 2020 | 秦侠 Truyền hình | Hui Daoren (voice) (12 tập) |
| 2020 | 修仙 Truyền hình | 钟吾 (voice), 付天成 (voice) (72 tập) |
| 2018 | Thiếu Niên Ca Hành Truyền hình | 司空长风 (voice) (112 tập) |
| 2017 | 理想禁区 Truyền hình | Ai Wudou (voice) (12 tập) |
| 2017 | 画江湖之换世门生 Truyền hình | 万天行 (voice) (43 tập) |
| 2016 | 画江湖之杯莫停 Truyền hình | 司空明/司空显 (Voice) (40 tập) |
| 2016 | 凸变英雄 Truyền hình | 山田 Old Wang (voice) (12 tập) |
| 2016 | Trấn Hồn Nhai Truyền hình | 于禁 (voice) (24 tập) |
| 2016 | 霊剣山 Truyền hình | Wen Bao (voice) (24 tập) |
| 2012 | 侠岚 Truyền hình | 山鬼谣 (voice) (196 tập) |
| 2010 | 超智能足球 Truyền hình | (voice) (52 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | 标准规格战士 Truyền hình | ADR Supervisor (16 tập) |