5.4
Truyền hình
Diễn xuất
Trịnh Thế Hào
- Ngày sinh
- (48 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 45 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Trịnh Thế Hào.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.4
Truyền hình
5.4
Phim điện ảnh
72家租客
4.9
Phim điện ảnh
Amigo
4.6
Phim điện ảnh
Bát Tinh Bão Hỉ
9.1
Truyền hình
Thâm Cung Nội Chiến
4.6
Phim điện ảnh
深海尋人
8.4
Truyền hình
棟篤神探
6.0
Truyền hình
Truyền Tích Thần Kỳ
7.7
Truyền hình
Độc Tâm Thần Thám
6.0
Truyền hình
Đội Điều Tra Đặc Biệt
8.0
Truyền hình
Cảnh Sát
6.2
Truyền hình
Bóng Vua
5.7
Truyền hình
Đội Điều Tra Đặc Biệt II
7.0
Truyền hình
Mưu Dũng Kỳ Phùng
6.0
Truyền hình
Dấu Vết Của Sự Lừa Dối
6.0
Truyền hình
Anh Hùng Thiết Quyền
5.0
Truyền hình
Anh Hùng Trong Biển Lửa 3 - Burning Flame III
8.0
Truyền hình
Nỗi Đau Người Phụ Nữ
Danh sách phim đã đóng 45
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2022 | Anh Hùng Thiết Quyền Truyền hình | 步青原 / 毕易 / 豆仔 (30 tập) |
| 2017 | Mái Ấm Gia Đình Phần 4 Truyền hình | Max Lung Lik-si (left) (2868 tập) |
| 2016 | Cô Gái Đến Từ Sao Miêu Truyền hình | (32 tập) |
| 2015 | Hoa Khôi Cảnh Viên Truyền hình | (20 tập) |
| 2013 | 舌劍上的公堂 Truyền hình | (25 tập) |
| 2012 | Bát Tinh Bão Hỉ Phim điện ảnh | Clayhead |
| 2011 | Amigo Phim điện ảnh | Chop-Chop |
| 2011 | 花花世界花家姐 Truyền hình | (20 tập) |
| 2011 | Giải Mã Nhân Tâm I Truyền hình | (1 tập) |
| 2011 | 你們我們他們 Truyền hình | (10 tập) |
| 2010 | Độc Tâm Thần Thám Truyền hình | 唱片公司职员 (20 tập) |
| 2010 | Nỗi Đau Người Phụ Nữ Truyền hình | (20 tập) |
| 2010 | Ân Tình Hồ Ly Truyền hình | (25 tập) |
| 2010 | 72家租客 Phim điện ảnh | Customer Neighbour |
| 2009 | Bản Sao Truyền hình | (21 tập) |
| 2009 | Đội Điều Tra Đặc Biệt II Truyền hình | 钟立民 (Jackson) (25 tập) |
| 2009 | Anh Hùng Trong Biển Lửa 3 - Burning Flame III Truyền hình | (32 tập) |
| 2009 | 老友狗狗 Truyền hình | (20 tập) |
| 2009 | Tranh Quyền Đoạt Vị Truyền hình | (20 tập) |
| 2008 | Click入黃金屋 Truyền hình | (20 tập) |
| 2008 | Truyền Tích Thần Kỳ Truyền hình | 木狼 (22 tập) |
| 2008 | 深海尋人 Phim điện ảnh | White Collar Man A |
| 2008 | 銀樓金粉 Truyền hình | (21 tập) |
| 2008 | Kim Thạch Lương Duyên Truyền hình | (20 tập) |
| 2008 | Đội Điều Tra Đặc Biệt Truyền hình | 钟立民 (Jackson) (25 tập) |
| 2008 | 和味濃情 Truyền hình | (20 tập) |
| 2008 | Cái Giá Của Danh Vọng Truyền hình | (20 tập) |
| 2007 | Nỗi Lòng Của Cha Truyền hình | (25 tập) |
| 2007 | Hành Động Đột Phá Truyền hình | (25 tập) |
| 2006 | Mưu Dũng Kỳ Phùng Truyền hình | 趙長隨 (1 tập) |
| 2006 | Miền Đất Hứa Truyền hình | 戴宝 (32 tập) |
| 2006 | 布衣神相 Truyền hình | 道童 (2 tập) |
| 2006 | 高朋滿座 Truyền hình | (239 tập) |
| 2005 | Phật Sơn Vịnh Xuân Quyền Truyền hình | (20 tập) |
| 2005 | 胭脂水粉 Truyền hình | (30 tập) |
| 2005 | Dấu Vết Của Sự Lừa Dối Truyền hình | (20 tập) |
| 2005 | Cảnh Sát Truyền hình | (32 tập) |
| 2005 | 同撈同煲 Truyền hình | (20 tập) |
| 2005 | Bóng Vua Truyền hình | (20 tập) |
| 2004 | Thâm Cung Nội Chiến Truyền hình | 钱有财手下 (30 tập) |
| 2004 | 青出於藍 Truyền hình | (30 tập) |
| 2004 | 棟篤神探 Truyền hình | Calvin (25 tập) |
| 2003 | 西關大少 Truyền hình | (30 tập) |
| 2003 | 智勇新警界 Truyền hình | 金毛飛, 攪事青年, 搬運工人 (1 tập) |
| 2002 | 騎呢大狀 Truyền hình | (20 tập) |