7.7
Truyền hình
Diễn xuất
Minamikawa
- Ngày sinh
- (44 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 15 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Minamikawa.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
Danh sách phim đã đóng 15
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | SWITCH 〜ボケもツッコミもできる最強芸人決定戦〜 Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | マネーリアリティショー100万円を隠し持て Truyền hình | (2 tập) |
| 2026 | Bar自慢 Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | ZONE04 Truyền hình | (3 tập) |
| 2026 | THE FLOOR Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | リブート Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 芸人総選挙 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 芯くったら負け!実のない話トーナメント Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 深夜のダイアン Truyền hình | (6 tập) |
| 2024 | KILLAH KUTS Truyền hình | (2 tập) |
| 2024 | はばたけ!グットクルー! Truyền hình | MC (4 tập) |
| 2023 | 大脱出 Truyền hình | (13 tập) |
| 2022 | インシデンツ Truyền hình | (12 tập) |
| 2022 | トークサバイバー! Truyền hình | Self (8 tập) |
| 2003 | 日曜プラチナアワー Truyền hình | (1 tập) |