6.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
郭鑫
- Ngày sinh
- (44 tuổi)
- Nơi sinh
- Jinan, Shandong, China
- Danh sách thực hiện
- 19 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 郭鑫.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.8
Phim điện ảnh
7.2
Truyền hình
Tiên Đài Hữu Thụ
7.2
Truyền hình
Tru Tiên: Thanh Vân Chí
6.7
Truyền hình
画江湖之不良人
6.7
Truyền hình
火力少年王
5.5
Phim điện ảnh
新龙门客栈之英雄觉醒
3.0
Truyền hình
盲约
6.5
Truyền hình
青幽渡
6.5
Truyền hình
双重任务
7.0
Truyền hình
傻春
7.0
Truyền hình
一念常安
8.0
Truyền hình
幸福的方向
Phim điện ảnh
殊途陌路
Phim điện ảnh
无名客栈之麒麟觉醒
Phim điện ảnh
笔仙惊魂3
Phim điện ảnh
蛇皮美人
Truyền hình
枪声背后
Truyền hình
少年歌行之风花雪月
Danh sách phim đã đóng 19
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Thủy Long Ngâm Truyền hình | Ye Yin (16 tập) |
| 2025 | 少年歌行之风花雪月 Truyền hình | White-Haired Immortal (2 tập) |
| 2025 | Tiên Đài Hữu Thụ Truyền hình | Lin Yeting (1 tập) |
| 2024 | 一念常安 Truyền hình | Old Priest (4 tập) |
| 2024 | 青幽渡 Truyền hình | Ji Baifeng (25 tập) |
| 2024 | 新龙门客栈之英雄觉醒 Phim điện ảnh | Feng Duzhu |
| 2024 | 蛇皮美人 Phim điện ảnh | Monster Catcher |
| 2022 | 画江湖之不良人 Truyền hình | Shangguan Yunque (36 tập) |
| 2022 | 殊途陌路 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 无名客栈之麒麟觉醒 Phim điện ảnh | Huang Si |
| 2020 | 双重任务 Truyền hình | Dao Desheng (25 tập) |
| 2017 | 盲约 Truyền hình | Li Xiaohu (52 tập) |
| 2017 | Tú Xuân Đao 2: Chiến Trường Tu La Phim điện ảnh | Junior Flag Officer |
| 2016 | Tru Tiên: Thanh Vân Chí Truyền hình | Blood-Sucking Old Demon (3 tập) |
| 2015 | 幸福的方向 Truyền hình | Wang Xin (47 tập) |
| 2014 | 笔仙惊魂3 Phim điện ảnh | |
| 2011 | 傻春 Truyền hình | (34 tập) |
| 2010 | 枪声背后 Truyền hình | (26 tập) |
| 2006 | 火力少年王 Truyền hình | 饰演 凌亮 (36 tập) |