6.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
高英軒
- Ngày sinh
- (47 tuổi)
- Nơi sinh
- Taipei, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 57 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 高英軒.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.9
Phim điện ảnh
7.3
Phim điện ảnh
Sắc, Giới
6.0
Phim điện ảnh
絕命派對
6.0
Phim điện ảnh
Hoàn tiền
8.3
Truyền hình
Chính Trường Nổi Sóng
8.6
Truyền hình
Người Thanh Trừng Chấp Niệm Bất Lương
7.4
Truyền hình
Thám Tử Phố Tàu
7.6
Phim điện ảnh
老狐狸
6.4
Phim điện ảnh
叱咤風雲
5.6
Phim điện ảnh
Phân Khu Thứ 9
6.0
Phim điện ảnh
Ác Nữ
6.8
Phim điện ảnh
默殺:無聲之地
8.1
Truyền hình
都市懼集
7.2
Truyền hình
台灣犯罪故事
5.7
Phim điện ảnh
10+10
6.8
Phim điện ảnh
台北異想
6.6
Truyền hình
何百芮的地獄毒白
7.2
Phim điện ảnh
最後的詩句
Danh sách phim đã đóng 57
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 球來不打 Phim điện ảnh | Coach Kao |
| 2026 | 動物派對 Phim điện ảnh | Hao |
| 2026 | 功夫 Phim điện ảnh | Goat |
| 2025 | 百花公主 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 院長爸爸 Truyền hình | Lu Chun-te (10 tập) |
| 2025 | 歡迎光臨 二代咖啡 Truyền hình | Charlie (6 tập) |
| 2025 | 死了一個娛樂女記者之後 Truyền hình | Sam (4 tập) |
| 2024 | 芙蓉 Phim điện ảnh | A Chung |
| 2024 | 默殺:無聲之地 Phim điện ảnh | Rev. Yang |
| 2024 | 都市懼集 Truyền hình | A Cheng (1 tập) |
| 2024 | 啊喔!最Kiang駐村小隊 Truyền hình | (14 tập) |
| 2024 | 何百芮的地獄毒白 Truyền hình | Carter (1 tập) |
| 2024 | Hoàn tiền Phim điện ảnh | Mr. Hu |
| 2023 | 彈味中的嬰孩 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 老狐狸 Phim điện ảnh | Major |
| 2023 | Ác Nữ Phim điện ảnh | Wu Zhong-Ming |
| 2023 | 如果時間在此刻停下 Phim điện ảnh | Zhe |
| 2023 | 溟溟 Phim điện ảnh | |
| 2023 | Chính Trường Nổi Sóng Truyền hình | Lo Kuo-ching (7 tập) |
| 2023 | Người Thanh Trừng Chấp Niệm Bất Lương Truyền hình | Young Pu Zhankui (1 tập) |
| 2023 | 台灣犯罪故事 Truyền hình | Zhong Ping-jiang (3 tập) |
| 2022 | 我願意 Truyền hình | Steven (2 tập) |
| 2022 | Chú Nguyền Phim điện ảnh | Hsieh Chi-ming |
| 2022 | 修行 Phim điện ảnh | Bartender |
| 2021 | 邪佞 Phim điện ảnh | Jake Chang |
| 2021 | 女孩上場 Truyền hình | A Hou (12 tập) |
| 2021 | 叱咤風雲 Phim điện ảnh | Jet Sung |
| 2020 | Thám Tử Phố Tàu Truyền hình | Diao Ge (4 tập) |
| 2019 | 聖人大盜 Phim điện ảnh | Chen Fa-Tung |
| 2019 | Phân Khu Thứ 9 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 生生 Phim điện ảnh | Realtor |
| 2018 | 幸福,近在咫尺 Truyền hình | Shi Liang (24 tập) |
| 2017 | 3904英呎 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 獅子王強大 Truyền hình | Zhan Ding-Xuan (16 tập) |
| 2017 | 魔幻對決 Truyền hình | Gu Han Qiang / Zhang Xing Hua (5 tập) |
| 2017 | 最後的詩句 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 自拍 Phim điện ảnh | Jian-Wei Huang |
| 2016 | 極樂宿舍 Phim điện ảnh | Chien Jia-De |
| 2016 | 曖昧時代 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 找到 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 落日 Truyền hình | Hsu Chih-Chieh (13 tập) |
| 2014 | 划船 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 一線三星 Phim điện ảnh | |
| 2013 | 双全 Phim điện ảnh | James Lee |
| 2012 | 小站 Truyền hình | Li Jian Xuan / "Ah Xuan" (47 tập) |
| 2012 | 狀況排除 Phim điện ảnh | Kao Ying-Hsuan |
| 2012 | Bao mi qia qia Phim điện ảnh | |
| 2012 | 騷人 Phim điện ảnh | Klaatu younger doctor |
| 2011 | 10+10 Phim điện ảnh | Director (segment "Unwritten Rules") |
| 2009 | 台北異想 Phim điện ảnh | |
| 2009 | 絕命派對 Phim điện ảnh | Richard Kao |
| 2008 | 芭娜娜上路 Phim điện ảnh | |
| 2008 | 夏午 Phim điện ảnh | |
| 2007 | Sắc, Giới Phim điện ảnh | Huang Lei |
| 2006 | 一年之初 Phim điện ảnh | Kao |
| 2003 | 粉红教父小甜甜 Truyền hình | 熊天 (13 tập) |
| 2002 | 兩個夏天 Phim điện ảnh |