5.7
Truyền hình
Diễn xuất
王琳凯
- Ngày sinh
- (27 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 28 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 王琳凯.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.7
Truyền hình
6.5
Truyền hình
你好,星期六
7.4
Truyền hình
青春环游记
6.0
Truyền hình
嗨放派
7.0
Truyền hình
Đấu Trường Gia Tốc
7.0
Truyền hình
来看我们的演唱会
6.0
Truyền hình
元音大冒险
6.0
Truyền hình
我们仨
5.0
Truyền hình
一起露营吧
6.5
Truyền hình
超新星运动会
10.0
Truyền hình
我们的歌
6.5
Truyền hình
音乐缘计划
5.0
Phim điện ảnh
2021江苏卫视跨年演唱会
6.0
Truyền hình
音你而来
Phim điện ảnh
“一路有你”2023-2024浙江卫视跨年晚会
Phim điện ảnh
超级玩家·芭莎之夜 红毯全程
Truyền hình
青春的花路
Truyền hình
说唱梦工厂
Danh sách phim đã đóng 28
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 超级玩家·芭莎之夜 红毯全程 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 打歌 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 出发吧唱游团 Truyền hình | (4 tập) |
| 2025 | 让我来唱 Truyền hình | (20 tập) |
| 2024 | 芒果新生班·搭档季 Truyền hình | (2 tập) |
| 2024 | 音乐缘计划 Truyền hình | (5 tập) |
| 2024 | 登陆日 Truyền hình | (2 tập) |
| 2024 | 城市捉迷藏 Truyền hình | (12 tập) |
| 2024 | 说唱梦工厂 Truyền hình | (24 tập) |
| 2024 | 音你而来 Truyền hình | (36 tập) |
| 2024 | 我们仨 Truyền hình | (3 tập) |
| 2023 | “一路有你”2023-2024浙江卫视跨年晚会 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 乐在旅途 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 元音大冒险 Truyền hình | (20 tập) |
| 2022 | 来看我们的演唱会 Truyền hình | “兔碧南波万”成员 (5 tập) |
| 2022 | 一起露营吧 Truyền hình | (20 tập) |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (2 tập) |
| 2021 | 嗨放派 Truyền hình | (10 tập) |
| 2020 | 2021江苏卫视跨年演唱会 Phim điện ảnh | 表演嘉宾 |
| 2020 | 蜗的生活日记 Truyền hình | (12 tập) |
| 2020 | 天赐的声音 Truyền hình | Self (12 tập) |
| 2019 | 我们的歌 Truyền hình | Self (26 tập) |
| 2019 | 青春环游记 Truyền hình | (3 tập) |
| 2019 | 青春的花路 Truyền hình | (12 tập) |
| 2018 | 小姐姐的花店 Truyền hình | (12 tập) |
| 2018 | 超新星运动会 Truyền hình | (6 tập) |
| 2015 | Đấu Trường Gia Tốc Truyền hình | (5 tập) |
| 2014 | Phi Như Bay Truyền hình | (2 tập) |