7.9
Truyền hình
Diễn xuất
煒烈
- Ngày sinh
- (75 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong, British Crown Colony
- Danh sách thực hiện
- 29 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 煒烈.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.9
Truyền hình
8.7
Truyền hình
Khử Tà Diệt Ma
7.6
Truyền hình
Nữ Thần Chính Nghĩa
8.3
Truyền hình
Người Hùng Blouse Trắng
8.0
Truyền hình
千王之王重出江湖
7.7
Truyền hình
Luật Sư Đại Tài
8.0
Truyền hình
Đặc Cảnh Sân Bay
6.0
Truyền hình
霹靂神將
8.0
Truyền hình
Kẻ Trộm Thời Gian
10.0
Truyền hình
滿清十三皇朝
10.0
Truyền hình
紅塵
Phim điện ảnh
一千灵异夜之贴身噩梦
Truyền hình
90都市情懷
Truyền hình
狂俠天驕魔女
Truyền hình
滿清十三皇朝 (II)
Truyền hình
靈界邊緣人
Truyền hình
白髮魔女傳
Truyền hình
越女劍
Danh sách phim đã đóng 29
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Nữ Thần Chính Nghĩa Truyền hình | Chiu Kwan (2 tập) |
| 2025 | Rừng Vàng Truyền hình | (9 tập) |
| 2023 | Nữ Hoàng Tin Tức Truyền hình | (2 tập) |
| 2021 | Vạch Tội Truyền hình | (32 tập) |
| 2020 | Đặc Cảnh Sân Bay Truyền hình | (25 tập) |
| 2019 | Người Hùng Blouse Trắng Truyền hình | (11 tập) |
| 2018 | Kẻ Trộm Thời Gian Truyền hình | (20 tập) |
| 2017 | Sóng Gió Gia Tộc 3 Truyền hình | 飞鹰 (财务公司老板) (1 tập) |
| 2016 | Luật Sư Đại Tài Truyền hình | (2 tập) |
| 1998 | Khử Tà Diệt Ma Truyền hình | 御命十三/羅睺 (35 tập) |
| 1996 | 千王之王重出江湖 Truyền hình | 雷天栋 (40 tập) |
| 1994 | 鳳凰傳說 Truyền hình | (30 tập) |
| 1993 | 古代奇案 Truyền hình | (15 tập) |
| 1992 | 鐳射劇場之雙雄會 Truyền hình | (3 tập) |
| 1992 | 滿清十三皇朝之危城爭霸 Truyền hình | (24 tập) |
| 1992 | 一千灵异夜之贴身噩梦 Phim điện ảnh | |
| 1990 | 90都市情懷 Truyền hình | (1 tập) |
| 1989 | 霹靂神將 Truyền hình | (20 tập) |
| 1988 | 狂俠天驕魔女 Truyền hình | (25 tập) |
| 1988 | 滿清十三皇朝 (II) Truyền hình | (50 tập) |
| 1988 | 錦衣衛 Truyền hình | (25 tập) |
| 1987 | 滿清十三皇朝 Truyền hình | (74 tập) |
| 1987 | 紅塵 Truyền hình | (30 tập) |
| 1986 | 白髮魔女傳 Truyền hình | 慕容冲 (20 tập) |
| 1986 | 少林五壯士 Truyền hình | 高进忠 (30 tập) |
| 1986 | 越女劍 Truyền hình | (20 tập) |
| 1985 | 諸葛亮 Truyền hình | (40 tập) |
| 1985 | 靈界邊緣人 Truyền hình | (25 tập) |
| 1984 | 十二金牌 Truyền hình | (30 tập) |