8.0
Truyền hình
Diễn xuất
Jing Wang
- Ngày sinh
- (63 tuổi)
- Nơi sinh
- Qingdao,Shandong Province,China
- Danh sách thực hiện
- 25 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Jing Wang.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.0
Truyền hình
8.0
Truyền hình
龙年档案
9.0
Truyền hình
青山不墨
8.0
Truyền hình
我主沉浮
8.0
Truyền hình
永远的战友
7.0
Truyền hình
神探狄仁杰前传
8.0
Truyền hình
走西口
Phim điện ảnh
虎兄豹弟
Phim điện ảnh
无影侦察队
Phim điện ảnh
门巴将军
Truyền hình
淬火成钢
Truyền hình
永远的忠诚
Truyền hình
金大班
Truyền hình
狐仙
Truyền hình
返城年代
Truyền hình
舰在亚丁湾
Truyền hình
深度打击
Truyền hình
我本英雄
Danh sách phim đã đóng 25
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | 风尘泪 Truyền hình | (30 tập) |
| 2022 | 青山不墨 Truyền hình | Aunt An (34 tập) |
| 2020 | 高兴的酸甜苦辣 Truyền hình | 王瑞 (40 tập) |
| 2019 | 永远的战友 Truyền hình | 曹孟君 (28 tập) |
| 2016 | 淬火成钢 Truyền hình | 宋美龄 (1 tập) |
| 2014 | 舰在亚丁湾 Truyền hình | 邵母 (36 tập) |
| 2014 | 返城年代 Truyền hình | 慧之生母 (30 tập) |
| 2013 | 门巴将军 Phim điện ảnh | |
| 2013 | 大宅门1912 Truyền hình | 白玉芬 (39 tập) |
| 2013 | 狐仙 Truyền hình | 宁母 (43 tập) |
| 2012 | 焦裕禄 Truyền hình | 焦母 (30 tập) |
| 2011 | 革命人永远是年轻 Truyền hình | 葛大姑 (38 tập) |
| 2011 | The East Truyền hình | (39 tập) |
| 2011 | 永远的忠诚 Truyền hình | 吕总 (24 tập) |
| 2010 | 神探狄仁杰前传 Truyền hình | 武则天 (44 tập) |
| 2009 | 金大班 Truyền hình | 凯伦母 (36 tập) |
| 2009 | 我本英雄 Truyền hình | 石亚南 (35 tập) |
| 2009 | 走西口 Truyền hình | 淑贞 (52 tập) |
| 2007 | 英雄虎胆 Truyền hình | 李月桂 (23 tập) |
| 2005 | 我主沉浮 Truyền hình | 石亚南 (35 tập) |
| 2004 | 深度打击 Truyền hình | 林兰 (22 tập) |
| 2003 | 国家公诉 Truyền hình | 周秀丽 (35 tập) |
| 2003 | 龙年档案 Truyền hình | 马立凤 (26 tập) |
| 1993 | 虎兄豹弟 Phim điện ảnh | 菊花 |
| 1990 | 无影侦察队 Phim điện ảnh | 胡氏悲 |