8.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Peter Dobson
- Ngày sinh
- (62 tuổi)
- Nơi sinh
- Red Bank, New Jersey, USA
- Danh sách thực hiện
- 72 tác phẩm
Tiểu sử
Peter Dobson (born July 19, 1964) is an American actor. His film roles include appearances in Sing (1989), Last Exit to Brooklyn (1989), The Marrying Man (1991), The Frighteners (1996), and Drowning Mona (2000), in addition to a cameo as Elvis Presley in Forrest Gump (1994). On television, he starred as the title character in the CBS comedy Johnny Bago (1993) and the lead of the USA Network comedy-drama Cover Me (2000–2001).
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.5
Phim điện ảnh
7.7
Truyền hình
Hawaii Five-0
7.0
Phim điện ảnh
The Frighteners
7.7
Truyền hình
CSI: Miami
7.6
Truyền hình
Đội Điều Tra Hiện Trường
8.0
Truyền hình
Tales from the Crypt
7.3
Truyền hình
CSI: NY
7.4
Truyền hình
Miami Vice
7.7
Truyền hình
Lãnh Án
7.2
Phim điện ảnh
Tù Binh Chiến Tranh
5.5
Phim điện ảnh
Drowning Mona
6.9
Truyền hình
Big Love
7.0
Truyền hình
Party of Five
5.5
Phim điện ảnh
The Marrying Man
5.2
Phim điện ảnh
The Poseidon Adventure
6.5
Phim điện ảnh
Last Exit to Brooklyn
7.1
Truyền hình
The Adventures of Brisco County, Jr.
6.4
Phim điện ảnh
Poolhall Junkies
Danh sách phim đã đóng 69
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | The Good Life Phim điện ảnh | Gerard |
| 2025 | Tù Binh Chiến Tranh Phim điện ảnh | Allied Soldier Radio (voice) |
| 2024 | Biệt Kích Diệt Sói Phim điện ảnh | Stone |
| 2023 | 3 Days in Malay Phim điện ảnh | Foley |
| 2018 | Dirty Dead Con Men Phim điện ảnh | Kook Packard |
| 2016 | Hotel of the Damned Phim điện ảnh | Jimmy |
| 2015 | 6 Ways to Die Phim điện ảnh | Detective Wilcox |
| 2015 | The Mourning Phim điện ảnh | Mike |
| 2014 | Elwood Phim điện ảnh | Constantine |
| 2013 | American Idiots Phim điện ảnh | Jesse Garrett |
| 2010 | The Defenders Truyền hình | Arnie Barlow (1 tập) |
| 2010 | Hawaii Five-0 Truyền hình | Lane Collins (1 tập) |
| 2009 | The Nanny Express Phim điện ảnh | Ray |
| 2008 | 2:22 Phim điện ảnh | Curtis |
| 2008 | Remembering Phil Phim điện ảnh | Howard Nessbaum |
| 2007 | Protecting the King Phim điện ảnh | The King |
| 2007 | A Stranger's Heart Phim điện ảnh | Jasper Cates |
| 2006 | A-list Phim điện ảnh | |
| 2006 | Big Love Truyền hình | Bill's Business Partner (1 tập) |
| 2005 | Freezerburn Phim điện ảnh | Vince Ruby |
| 2005 | The Poseidon Adventure Phim điện ảnh | Agent Percy |
| 2004 | CSI: NY Truyền hình | Fred Becker (1 tập) |
| 2003 | Lãnh Án Truyền hình | Mikey Thompson (1981) (1 tập) |
| 2003 | Betrayal Phim điện ảnh | Artie, Hitman #1 |
| 2003 | Dry Cycle Phim điện ảnh | Maddox |
| 2003 | Pledge of Allegiance Phim điện ảnh | Salvatore Maldonado |
| 2002 | CSI: Miami Truyền hình | Fred Rutter (1 tập) |
| 2002 | Poolhall Junkies Phim điện ảnh | Cory |
| 2002 | Night of the Wolf Phim điện ảnh | Rucker |
| 2001 | Snowbound Phim điện ảnh | Gunnar Davis |
| 2001 | Zigs Phim điện ảnh | Cory |
| 2000 | Đội Điều Tra Hiện Trường Truyền hình | Anthony Haines (1 tập) |
| 2000 | Cover Me: Based on the True Life of an FBI Family Truyền hình | (25 tập) |
| 2000 | Drowning Mona Phim điện ảnh | Lt. Feege Gruber |
| 1999 | Wicked Ways Phim điện ảnh | Delivery Guy |
| 1999 | Lansky Phim điện ảnh | Man at Supper Club |
| 1998 | Nowhere Land Phim điện ảnh | Dean |
| 1997 | Head over Heels Truyền hình | (10 tập) |
| 1997 | All Lies End in Murder Phim điện ảnh | Phil Paxton |
| 1997 | Quiet Days in Hollywood Phim điện ảnh | Peter Blaine |
| 1996 | The Big Squeeze Phim điện ảnh | Benny O'Malley |
| 1996 | The Frighteners Phim điện ảnh | Ray Lynskey |
| 1996 | Norma Jean & Marilyn Phim điện ảnh | Joe DiMaggio |
| 1996 | Dead Cold Phim điện ảnh | Kale |
| 1996 | My Guys Truyền hình | (6 tập) |
| 1995 | Can't Hurry Love Truyền hình | Peter Callur (3 tập) |
| 1995 | Terrified Phim điện ảnh | Terry's Friend |
| 1994 | Party of Five Truyền hình | Morgan Lathem (3 tập) |
| 1994 | Forrest Gump Phim điện ảnh | Young Elvis Presley |
| 1993 | The Adventures of Brisco County, Jr. Truyền hình | Dino Tataglia (1 tập) |
| 1993 | Fallen Angels Truyền hình | Vito (1 tập) |
| 1993 | Johnny Bago Truyền hình | Johnny Bago (8 tập) |
| 1993 | The Waiter Phim điện ảnh | Student Waiter |
| 1993 | Doppelganger Phim điện ảnh | Rob |
| 1993 | Killer Rules Phim điện ảnh | Richard Guinness |
| 1992 | Where the Day Takes You Phim điện ảnh | Tommy Ray |
| 1992 | What She Doesn't Know Phim điện ảnh | Joey Martinelli |
| 1991 | Undertow Phim điện ảnh | |
| 1991 | The Marrying Man Phim điện ảnh | Tony |
| 1990 | Lenny Truyền hình | (16 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 3
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | The Bastard Sons Phim điện ảnh | Co-Executive Producer |
| 2022 | Loved Phim điện ảnh | Producer |
| 2017 | Bad Frank Phim điện ảnh | Producer |