7.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
楊默
- Ngày sinh
- (45 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 13 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 楊默.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.4
Phim điện ảnh
8.5
Truyền hình
Phàm Nhân Tu Tiên
3.6
Truyền hình
Tam Thể
8.4
Truyền hình
Kiếm Lai
7.6
Phim điện ảnh
Liêu Trai Lan Nhược Tự
6.8
Truyền hình
画江湖之换世门生
9.0
Truyền hình
Đại Đạo Triều Thiên
8.4
Truyền hình
画江湖之杯莫停
7.0
Truyền hình
Bất Tử Bất Diệt: Thiếu Niên Xuất Sơn
10.0
Truyền hình
大角牛梦工场
10.0
Truyền hình
修仙
Truyền hình
成为年级第一吧!少年
Truyền hình
我的哪吒与变形金刚
Danh sách phim đã đóng 13
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 我的哪吒与变形金刚 Truyền hình | 大黄蜂 (52 tập) |
| 2025 | Liêu Trai Lan Nhược Tự Phim điện ảnh | Mr. Wang (voice) |
| 2024 | Đại Đạo Triều Thiên Truyền hình | YUAN Qijing (voice) (16 tập) |
| 2024 | Kiếm Lai Truyền hình | 阮邛 / 搬山猿 (voice) (26 tập) |
| 2023 | Bất Tử Bất Diệt: Thiếu Niên Xuất Sơn Truyền hình | (voice) (16 tập) |
| 2023 | 成为年级第一吧!少年 Truyền hình | (30 tập) |
| 2022 | Tam Thể Truyền hình | 伽尔宁 / 雷迪亚兹 (voice) (15 tập) |
| 2022 | Tân Phong Thần Bảng: Dương Tiễn Phim điện ảnh | Mo Lihai (voice) |
| 2020 | Phàm Nhân Tu Tiên Truyền hình | 墨居仁 (配音) (209 tập) |
| 2020 | 修仙 Truyền hình | 墨居仁 (voice) (17 tập) |
| 2017 | 画江湖之换世门生 Truyền hình | 段大力/万天功 (20 tập) |
| 2016 | 画江湖之杯莫停 Truyền hình | 配音 (Voice) (40 tập) |
| 2011 | 大角牛梦工场 Truyền hình | (voice) (156 tập) |