7.8
Truyền hình
Diễn xuất
任东霖
- Ngày sinh
- (46 tuổi)
- Nơi sinh
- Shenyang, Liaoning Province, China
- Danh sách thực hiện
- 26 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 任东霖.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.8
Truyền hình
8.4
Truyền hình
Anh Đào Hổ Phách
8.1
Truyền hình
Cây Sinh Mệnh
7.6
Truyền hình
Nửa Đời Trước Của Tôi
6.0
Phim điện ảnh
Băng Đảng Buôn Súng
8.3
Truyền hình
母仪天下
6.7
Truyền hình
只为遇见你
9.7
Truyền hình
宗师列传
6.0
Truyền hình
唐诡奇谭之长安县尉
4.5
Truyền hình
追梦
5.5
Truyền hình
传奇大亨
2.0
Truyền hình
Tề Sửu Vô Diệm 2
6.0
Truyền hình
想明白了再结婚
Truyền hình
海之谣
Truyền hình
匹夫英雄
Truyền hình
两个女人的战争
Truyền hình
我们是一家人
Truyền hình
嫦娥
Danh sách phim đã đóng 26
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 能有多大事 Truyền hình | 许大成 (30 tập) |
| 2026 | Cây Sinh Mệnh Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 唐诡奇谭之长安县尉 Truyền hình | (56 tập) |
| 2025 | Anh Đào Hổ Phách Truyền hình | Du Yongchun (1 tập) |
| 2023 | 宗师列传 Truyền hình | 苏轼 (3 tập) |
| 2022 | Tề Sửu Vô Diệm 2 Truyền hình | Prince Qi (1 tập) |
| 2022 | 海之谣 Truyền hình | (36 tập) |
| 2020 | 追梦 Truyền hình | (31 tập) |
| 2020 | Nửa Là Đường Mật, Nửa Là Đau Thương Truyền hình | Deng Ke (3 tập) |
| 2019 | 只为遇见你 Truyền hình | Zhou Di (53 tập) |
| 2018 | 大浦东 Truyền hình | Xie Tianyang (35 tập) |
| 2018 | 齐丑无艳 Truyền hình | (26 tập) |
| 2018 | 幸福就好 Truyền hình | (25 tập) |
| 2018 | 夺金战 Truyền hình | Qin Wu (40 tập) |
| 2017 | 传奇大亨 Truyền hình | (42 tập) |
| 2017 | Nửa Đời Trước Của Tôi Truyền hình | Li Rui (42 tập) |
| 2017 | Băng Đảng Buôn Súng Phim điện ảnh | 刘名义 |
| 2016 | 秘密的背后 Truyền hình | (48 tập) |
| 2016 | 匹夫英雄 Truyền hình | Ji Feng (35 tập) |
| 2016 | The Spy War Truyền hình | Qi Ben Xiao (40 tập) |
| 2015 | 两个女人的战争 Truyền hình | 牛成国 (41 tập) |
| 2015 | 想明白了再结婚 Truyền hình | (38 tập) |
| 2012 | 妈妈你到底在哪里 Truyền hình | Hong Zi'ang (36 tập) |
| 2011 | 我们是一家人 Truyền hình | (1 tập) |
| 2010 | 嫦娥 Truyền hình | Zhu Dan / 丹朱 (40 tập) |
| 2008 | 母仪天下 Truyền hình | 刘骜 (33 tập) |