7.7
Truyền hình
Diễn xuất
Tiêu Hùng
- Danh sách thực hiện
- 82 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Tiêu Hùng.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.7
Truyền hình
8.2
Truyền hình
Lộc Đỉnh Ký
8.1
Truyền hình
Hồ Sơ Trinh Sát
8.2
Truyền hình
Lực Lượng Phản Ứng
8.2
Truyền hình
Thời Đại Khủng Hoảng - At The Threshold Of An Era
8.2
Truyền hình
Tiếu Ngạo Giang Hồ
7.4
Truyền hình
Lộc Đỉnh ký
7.6
Truyền hình
Truy Tìm Bằng Chứng
7.7
Truyền hình
Cuộc Sống Công Bằng
8.0
Truyền hình
Vẻ Đẹp Bị Đánh Cắp
5.3
Truyền hình
Tân Bích Huyết Kiếm
6.7
Truyền hình
Thăng Bình Công Chúa
6.3
Truyền hình
茶是故鄉濃
8.0
Truyền hình
Hồ Sơ Công Lý
6.0
Truyền hình
錦繡良緣
8.5
Truyền hình
Như Lai Thần Chưởng
7.0
Truyền hình
生命之旅
6.5
Truyền hình
Đối Mặt
Danh sách phim đã đóng 82
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2002 | Tiêu Thập Nhất Lang Truyền hình | (20 tập) |
| 2002 | 騎呢大狀 Truyền hình | (20 tập) |
| 2002 | Vẻ Đẹp Bị Đánh Cắp Truyền hình | 美人村村长 (1 tập) |
| 2001 | Cỗ Máy Thời Gian Truyền hình | 船家 (1 tập) |
| 2001 | 錦繡良緣 Truyền hình | (20 tập) |
| 2000 | Tân Bích Huyết Kiếm Truyền hình | (35 tập) |
| 2000 | 新鮮人 Truyền hình | 郑铭 (25 tập) |
| 2000 | Long Hổ Tranh Hùng Truyền hình | (20 tập) |
| 1999 | Thời Đại Khủng Hoảng - At The Threshold Of An Era Truyền hình | Tommy Chan(霍氏股东) (2 tập) |
| 1999 | 布袋和尚 Truyền hình | (20 tập) |
| 1999 | 茶是故鄉濃 Truyền hình | (32 tập) |
| 1999 | Đối Mặt Truyền hình | (20 tập) |
| 1998 | Người Hùng Đảo Bình Châu Truyền hình | (20 tập) |
| 1998 | Lực Lượng Phản Ứng Truyền hình | 发叔 (20 tập) |
| 1998 | Lộc Đỉnh Ký Truyền hình | 吳之榮 (45 tập) |
| 1997 | Truy Tìm Bằng Chứng Truyền hình | 何兆昌 (2 tập) |
| 1997 | 隱形怪傑 Truyền hình | (20 tập) |
| 1997 | Thăng Bình Công Chúa Truyền hình | 德叔 (20 tập) |
| 1996 | Diệt Ma Thiên Sư Truyền hình | (20 tập) |
| 1996 | 新上海灘 Truyền hình | (40 tập) |
| 1996 | 五個醒覺的少年 Truyền hình | (20 tập) |
| 1996 | 孽吻 Truyền hình | (20 tập) |
| 1996 | Tiếu Ngạo Giang Hồ Truyền hình | 桃枝仙 (16 tập) |
| 1995 | 大捕快 Truyền hình | (20 tập) |
| 1995 | 總有出頭天 Truyền hình | (20 tập) |
| 1995 | Hồ Sơ Trinh Sát Truyền hình | 林福 Lam Fuk, 陆国基 Luk Kwok Kei, 钱日安 Chin Yat On (3 tập) |
| 1994 | 天子屠龍 Truyền hình | (20 tập) |
| 1994 | 新重案傳真 Truyền hình | (20 tập) |
| 1994 | 俠女遊龍 Truyền hình | (20 tập) |
| 1993 | 龍兄鼠弟 Truyền hình | (30 tập) |
| 1993 | Bịp Bá Thiên Hạ Truyền hình | (20 tập) |
| 1993 | Như Lai Thần Chưởng Truyền hình | (20 tập) |
| 1992 | 情陷特區 Truyền hình | (20 tập) |
| 1992 | Hồ Sơ Công Lý Truyền hình | 阿光上司, 何胜 (1 tập) |
| 1992 | 重案傳真 Truyền hình | (20 tập) |
| 1991 | 皇家鐵馬 Truyền hình | (13 tập) |
| 1991 | 命運迷宮 Truyền hình | (15 tập) |
| 1991 | 閉門一家千 Truyền hình | (20 tập) |
| 1991 | 忠奸老實人 Truyền hình | (20 tập) |
| 1991 | 邊城浪子 Truyền hình | (20 tập) |
| 1990 | 自梳女 Truyền hình | (10 tập) |
| 1990 | Kiếm Ma Độc Cô Cầu Bại Truyền hình | (21 tập) |
| 1990 | 天上凡間 Truyền hình | (20 tập) |
| 1990 | 水鄉危情 Truyền hình | (10 tập) |
| 1989 | Má Vợ Và Con Rể Truyền hình | (58 tập) |
| 1989 | Cuộc Sống Công Bằng Truyền hình | 余姣之姨丈 (30 tập) |
| 1989 | Ân Oán Nghĩa Tình Truyền hình | (20 tập) |
| 1989 | 天變 Truyền hình | (30 tập) |
| 1989 | 晉文公傳奇 Truyền hình | (20 tập) |
| 1989 | 豪情 Truyền hình | (18 tập) |
| 1989 | Liên Thành Quyết Truyền hình | (20 tập) |
| 1988 | 太平天國 Truyền hình | (45 tập) |
| 1988 | 狂龍 Truyền hình | (20 tập) |
| 1987 | 生命之旅 Truyền hình | (59 tập) |
| 1987 | 工字打出头 Truyền hình | (20 tập) |
| 1987 | 獵鯊行動 Truyền hình | (18 tập) |
| 1984 | Lộc Đỉnh ký Truyền hình | Songgotu (40 tập) |
| 1984 | 愛情一千米 Truyền hình | (5 tập) |
| 1983 | 夾心人 Truyền hình | (20 tập) |
| 1983 | 四海一家 Truyền hình | (5 tập) |