6.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
陈毅燊
- Ngày sinh
- (25 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong
- Danh sách thực hiện
- 17 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 陈毅燊.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.9
Phim điện ảnh
5.9
Phim điện ảnh
Lâm Thời Kiếp Án
5.1
Phim điện ảnh
龙刀奇缘
6.6
Phim điện ảnh
填詞L
5.1
Phim điện ảnh
失衡凶間之罪與殺
7.0
Phim điện ảnh
得寵先生
7.5
Phim điện ảnh
我們不是什麼
4.5
Phim điện ảnh
觸電
8.5
Truyền hình
殺手廢J
8.0
Truyền hình
存酒人
Phim điện ảnh
守闕者
Phim điện ảnh
臥底的退隱生活
Phim điện ảnh
我阿爹想旅行
Truyền hình
#她和她的戀愛小動作
Truyền hình
老是常出現
Danh sách phim đã đóng 17
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 守闕者 Phim điện ảnh | |
| TBA | 臭豆腐 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 我阿爹想旅行 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 我們不是什麼 Phim điện ảnh | Ike |
| 2025 | 存酒人 Truyền hình | (2 tập) |
| 2025 | 觸電 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 老是常出現 Truyền hình | Martin (20 tập) |
| 2024 | 得寵先生 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 填詞L Phim điện ảnh | Mak |
| 2024 | 臥底的退隱生活 Phim điện ảnh | |
| 2024 | Lâm Thời Kiếp Án Phim điện ảnh | Lee Ka Wai |
| 2023 | 失衡凶間之罪與殺 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 殺手廢J Truyền hình | (8 tập) |
| 2022 | Channel需要錢 Phim điện ảnh | |
| 2022 | #她和她的戀愛小動作 Truyền hình | Jason (10 tập) |
| 2022 | 飯戲攻心 Phim điện ảnh | Vip diner |
| 2005 | 龙刀奇缘 Phim điện ảnh |