8.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
近江輝子
- Ngày sinh
- Mất
- (87 tuổi)
- Nơi sinh
- Tokyo, Japan
- Danh sách thực hiện
- 147 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 近江輝子.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.0
Phim điện ảnh
8.1
Phim điện ảnh
山椒大夫
7.6
Phim điện ảnh
祇園囃子
6.9
Phim điện ảnh
座頭市喧嘩旅
6.9
Phim điện ảnh
座頭市兇状旅
6.8
Phim điện ảnh
座頭市血笑旅
6.9
Phim điện ảnh
座頭市あばれ凧
6.7
Phim điện ảnh
座頭市関所破り
6.8
Phim điện ảnh
座頭市あばれ火祭り
6.8
Phim điện ảnh
座頭市喧嘩太鼓
7.0
Phim điện ảnh
座頭市果し状
6.6
Phim điện ảnh
座頭市御用旅
6.5
Phim điện ảnh
透明人間現わる
6.3
Phim điện ảnh
四谷怪談
7.4
Phim điện ảnh
牡丹燈籠
6.2
Phim điện ảnh
夜の河
6.3
Phim điện ảnh
眠狂四郎炎情剣
7.1
Phim điện ảnh
怪猫逢魔が辻
Danh sách phim đã đóng 147
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1982 | 怨(おん) 血を吸った彼岸花が死霊を呼ぶ Phim điện ảnh | |
| 1972 | 必殺仕掛人 Truyền hình | (1 tập) |
| 1972 | 座頭市御用旅 Phim điện ảnh | Baby caretaker |
| 1971 | 蜘蛛の湯女 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 穴場あらし Phim điện ảnh | |
| 1971 | 片足のエース Phim điện ảnh | |
| 1971 | 若き日の講道館 Phim điện ảnh | |
| 1970 | おさな妻 Phim điện ảnh | Shizue |
| 1970 | しびれくらげ Phim điện ảnh | Setsuko |
| 1970 | でんきくらげ 可愛い悪魔 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 座頭市あばれ火祭り Phim điện ảnh | |
| 1970 | 怪談累が渕 Phim điện ảnh | Oseki |
| 1970 | 兇状流れドス Phim điện ảnh | |
| 1970 | 続・いそぎんちゃく Phim điện ảnh | Kiyono |
| 1969 | 四谷怪談 お岩の亡霊 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 女左膳 濡れ燕片手斬り Phim điện ảnh | |
| 1969 | 秘剣破り Phim điện ảnh | |
| 1969 | 性犯罪法入門 Phim điện ảnh | Hideko |
| 1968 | 座頭市喧嘩太鼓 Phim điện ảnh | Okatsu |
| 1968 | 続やくざ坊主 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 座頭市果し状 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 牡丹燈籠 Phim điện ảnh | Wife A |
| 1967 | 兵隊やくざ 殴り込み Phim điện ảnh | |
| 1967 | ひき裂かれた盛装 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 東京博徒 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 酔いどれ波止場 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 陸軍中野学校 雲一号指令 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 酔いどれ博士 Phim điện ảnh | |
| 1965 | ほんだら剣法 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 眠狂四郎炎情剣 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 座頭市関所破り Phim điện ảnh | Daruma maker's wife |
| 1964 | 座頭市血笑旅 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 座頭市あばれ凧 Phim điện ảnh | Mine |
| 1964 | 黒の挑戦者 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 座頭市喧嘩旅 Phim điện ảnh | Palaquin receptionist |
| 1963 | 座頭市兇状旅 Phim điện ảnh | Innkeeper maid |
| 1963 | 女系家族 Phim điện ảnh | Omasa |
| 1962 | 抜打ち鴉 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 殺陣師段平 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 青葉城の鬼 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 怪談夜泣き燈籠 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 中山七里 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 婦系図 Phim điện ảnh | Ogen |
| 1962 | 夢でありたい Phim điện ảnh | |
| 1962 | 女と三悪人 Phim điện ảnh | |
| 1961 | お兄哥さんとお姐さん Phim điện ảnh | |
| 1961 | 釈迦 Phim điện ảnh | |
| 1961 | お琴と佐助 Phim điện ảnh | Geisha 3 |
| 1961 | 色の道教えます 夢三夜 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 舞妓の休日 Phim điện ảnh | |
| 1961 | おてもやん Phim điện ảnh | |
| 1961 | 喧嘩富士 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 銭形平次捕物控 夜のえんま帳 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 唄は峠を越えて Phim điện ảnh | |
| 1960 | 鏡山競艶録 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 侠客春雨傘 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 月の出の血闘 Phim điện ảnh | Okume |
| 1960 | 一本刀土俵入 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 風来物語 あばれ飛車 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 白子屋駒子 Phim điện ảnh |