6.9
Truyền hình
Diễn xuất
王鈞浩
- Ngày sinh
- (28 tuổi)
- Nơi sinh
- China
- Danh sách thực hiện
- 18 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 王鈞浩.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.9
Truyền hình
8.7
Truyền hình
Anh Ấy Tựa Ngọn Lửa
8.6
Truyền hình
拾光里的我们
7.2
Truyền hình
Niệm Niệm Vô Minh
6.5
Truyền hình
我迟到了那么多年
5.0
Truyền hình
Khi Tình Yêu Gặp Nhà Khoa Học
7.0
Truyền hình
Dạ Vị Ương
2.0
Truyền hình
神女杂货铺
8.0
Truyền hình
Đội Trưởng Có Gì Sai Sai
Truyền hình
薛小冉的古代搭伙之旅
Truyền hình
夏日不宜入爱河
Truyền hình
朝九晚六的热恋
Truyền hình
七月的一天
Truyền hình
晴梦高中
Truyền hình
Nửa Thành Gió Trăng Nửa Thành Tuyết
Truyền hình
叙梦入局
Truyền hình
风与星光是归途
Truyền hình
奋斗吧人生-演员篇
Danh sách phim đã đóng 18
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 七月的一天 Truyền hình | Li Nanping (1 tập) |
| 2026 | 奋斗吧人生-演员篇 Truyền hình | (21 tập) |
| 2025 | 风与星光是归途 Truyền hình | Yu Xichen (24 tập) |
| 2025 | 叙梦入局 Truyền hình | Gu Huai (24 tập) |
| 2025 | Nửa Thành Gió Trăng Nửa Thành Tuyết Truyền hình | Gu Tongpei (24 tập) |
| 2025 | 晴梦高中 Truyền hình | Xu Mingyi (16 tập) |
| 2024 | Dạ Vị Ương Truyền hình | Ye Mingxuan (30 tập) |
| 2024 | Anh Ấy Tựa Ngọn Lửa Truyền hình | Yu Jiahao (29 tập) |
| 2024 | Nhúng Chàm Truyền hình | Bai Qingyu (27 tập) |
| 2023 | 薛小冉的古代搭伙之旅 Truyền hình | Huangfu Lianheng (24 tập) |
| 2023 | 神女杂货铺 Truyền hình | Zhu Shizhen (25 tập) |
| 2023 | 夏日不宜入爱河 Truyền hình | Xia He (18 tập) |
| 2022 | 我迟到了那么多年 Truyền hình | Qi Fei (22 tập) |
| 2022 | 朝九晚六的热恋 Truyền hình | Huang Yuchen (18 tập) |
| 2022 | Đội Trưởng Có Gì Sai Sai Truyền hình | Lu Xingqi (24 tập) |
| 2022 | Niệm Niệm Vô Minh Truyền hình | Wen Fang (18 tập) |
| 2021 | Khi Tình Yêu Gặp Nhà Khoa Học Truyền hình | Geng Pan Pan |
| 2020 | 拾光里的我们 Truyền hình | Zhang Liang (26 tập) |