8.1
Truyền hình
Diễn xuất
仁科
- Ngày sinh
- (40 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 21 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 仁科.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.1
Truyền hình
7.9
Truyền hình
一年一度喜剧大赛
7.4
Truyền hình
哈哈哈哈哈
6.8
Truyền hình
五十公里桃花坞
7.2
Truyền hình
吐槽大会
8.2
Truyền hình
喜剧之王单口季
8.4
Truyền hình
乐队的夏天
8.8
Truyền hình
毛雪汪
5.5
Phim điện ảnh
门牙
8.8
Truyền hình
十三邀
6.3
Truyền hình
一年一度喜剧大赛·纯享版
6.3
Truyền hình
明日之子
9.0
Truyền hình
消失的大象
2.0
Phim điện ảnh
都灵之影
6.0
Truyền hình
我们的滚烫人生
10.0
Truyền hình
团建不能停
10.0
Truyền hình
罗永浩的十字路口
6.0
Truyền hình
主咖和Ta的朋友们
Danh sách phim đã đóng 21
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 都灵之影 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 门牙 Phim điện ảnh | Technician A Dai |
| 2026 | 主咖和Ta的朋友们 Truyền hình | (2 tập) |
| 2025 | 听,谁在唱歌 Truyền hình | (3 tập) |
| 2025 | 罗永浩的十字路口 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 团建不能停 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 喜剧之王单口季 Truyền hình | 气氛组组长 (8 tập) |
| 2024 | 消失的大象 Truyền hình | Daxiang (12 tập) |
| 2023 | 非来不可 Truyền hình | (2 tập) |
| 2021 | 我们的滚烫人生 Truyền hình | (13 tập) |
| 2021 | 毛雪汪 Truyền hình | (2 tập) |
| 2021 | 一年一度喜剧大赛·纯享版 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 一年一度喜剧大赛 Truyền hình | Self - Guest (1 tập) |
| 2021 | 披荆斩棘 Truyền hình | Self (18 tập) |
| 2021 | 五十公里桃花坞 Truyền hình | (43 tập) |
| 2020 | 哈哈哈哈哈 Truyền hình | (2 tập) |
| 2019 | 乐队的夏天 Truyền hình | 超级乐迷 (4 tập) |
| 2017 | 明日之子 Truyền hình | (11 tập) |
| 2017 | 向往的生活 Truyền hình | (1 tập) |
| 2017 | 吐槽大会 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 十三邀 Truyền hình | (1 tập) |