8.1
Truyền hình
Diễn xuất
Ma Di
- Ngày sinh
- (37 tuổi)
- Nơi sinh
- Beijing, China
- Danh sách thực hiện
- 17 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Ma Di.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.1
Truyền hình
7.4
Truyền hình
哈哈哈哈哈
8.8
Truyền hình
毛雪汪
7.0
Truyền hình
拜托了冰箱
6.3
Truyền hình
明日之子
5.5
Truyền hình
妻子的浪漫旅行
4.0
Truyền hình
最美中轴线
Truyền hình
大事发声
Truyền hình
恰好去远方
Truyền hình
甜蜜的任务
Truyền hình
登场了!
Truyền hình
打工不如打电话
Truyền hình
食神·百厨大战
Truyền hình
今夜喜友秀
Truyền hình
天才厨人
Truyền hình
听,谁在唱歌
Danh sách phim đã đóng 17
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 天才厨人 Truyền hình | 馋门代表 (29 tập) |
| 2026 | 今夜喜友秀 Truyền hình | (2 tập) |
| 2025 | 食神·百厨大战 Truyền hình | 飞行嘉宾 (2 tập) |
| 2025 | 听,谁在唱歌 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 恰好去远方 Truyền hình | (8 tập) |
| 2022 | 打工不如打电话 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 毛雪汪 Truyền hình | (4 tập) |
| 2021 | 披荆斩棘 Truyền hình | Self (18 tập) |
| 2021 | 最美中轴线 Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | 登场了! Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | 哈哈哈哈哈 Truyền hình | (23 tập) |
| 2019 | 甜蜜的任务 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | 妻子的浪漫旅行 Truyền hình | (14 tập) |
| 2017 | 明日之子 Truyền hình | (11 tập) |
| 2017 | 向往的生活 Truyền hình | (2 tập) |
| 2016 | 大事发声 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | 拜托了冰箱 Truyền hình | (1 tập) |