8.0
Truyền hình
Diễn xuất
ユウマ
- Ngày sinh
- (22 tuổi)
- Nơi sinh
- Amagasaki, Hyōgo, Japan
- Danh sách thực hiện
- 57 tác phẩm
Tiểu sử
Nakakita Yuma (中耒田 悠真; born February 7, 2004), known mononymously as Yuma (ユウマ; 유마), is a Japanese singer under HYBE Labels Japan. He is a member of the boy group &TEAM.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.0
Truyền hình
5.6
Truyền hình
미스터리 음악쇼 복면가왕
7.5
Truyền hình
Dr.チョコレート
7.5
Truyền hình
SBS 인기가요
8.0
Truyền hình
&Audition - The Howling
8.5
Truyền hình
それSnow Manにやらせて下さい
8.5
Truyền hình
Venue101
5.0
Phim điện ảnh
2026 &TEAM CONCERT TOUR 'BLAZE THE WAY' in JAPAN
10.0
Truyền hình
아이돌 두근두근 클럽
Phim điện ảnh
&TEAM VR CONCERT: BOUNDLESS
Phim điện ảnh
&TEAM VR CONCERT : BOUNDLESS
Truyền hình
Go ONE!!! MEET & LINK
Truyền hình
&TEAM 100日密着 ~Howling out to the World~
Truyền hình
대신해드립니다
Truyền hình
&TEAM COURSE
Truyền hình
돌박이일
Truyền hình
GRandSLAM!
Truyền hình
아이돌 인간극장
Danh sách phim đã đóng 57
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 하이브 치어링 파티 Phim điện ảnh | Self (archive footage) |
| 2026 | &TEAM Character Creation Club Truyền hình | (5 tập) |
| 2026 | &TEAM 도련님의 비밀 휴가 Truyền hình | (4 tập) |
| 2026 | 언베일 &TEAM Truyền hình | (10 tập) |
| 2026 | 숨바꼭질 2 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2026 | 2026 &TEAM CONCERT TOUR 'BLAZE THE WAY' in JAPAN Phim điện ảnh | |
| 2026 | &TEAM vs FANTASTICS Truyền hình | (6 tập) |
| 2026 | &TEAM VR CONCERT: BOUNDLESS Phim điện ảnh | |
| 2026 | &TEAM VR CONCERT : BOUNDLESS Phim điện ảnh | |
| 2026 | GRandSLAM! Truyền hình | (16 tập) |
| 2026 | 아이돌 펌프왕 Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | 대신해드립니다 Truyền hình | (2 tập) |
| 2026 | &TEAM COURSE Truyền hình | (7 tập) |
| 2025 | Phone A Fangirl Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | &TEAM 100日密着 ~Howling out to the World~ Truyền hình | (6 tập) |
| 2025 | 우쥬레코드 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 아이돌 두근두근 클럽 Truyền hình | (2 tập) |
| 2025 | パリピ孔明 THE MOVIE Phim điện ảnh | Self |
| 2025 | 인기가요 끝나면 매점가요 Truyền hình | (3 tập) |
| 2025 | 東京お23 Truyền hình | (2 tập) |
| 2025 | Soda Chanh Mật Ong Truyền hình | Musashi Furuichi (voice) (1 tập) |
| 2025 | ALL!Light! &TEAM~LUNÉ大作戦~ Truyền hình | (10 tập) |
| 2024 | 하이브 시네마 노래방 Phim điện ảnh | Self (archive footage) |
| 2024 | 민주의 핑크 캐비닛 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2024 | 밀키보이즈 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 音道楽√ Truyền hình | (2 tập) |
| 2024 | &TEAM 1st SINGLE「五月雨 (Samidare)」SPECIAL TALK Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2024 | Go ONE!!! MEET & LINK Truyền hình | (26 tập) |
| 2024 | with MUSIC Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | M:ZINE Truyền hình | (3 tập) |
| 2024 | 차차차 Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | Eightest Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | &TEAM部 Truyền hình | (10 tập) |
| 2023 | Dr.チョコレート Truyền hình | Bobby (1 tập) |
| 2023 | DayDay. Truyền hình | (5 tập) |
| 2023 | 은채의 스타일기 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2023 | &TEAM EPISODE Truyền hình | (19 tập) |
| 2022 | &TEAM学園 Truyền hình | (12 tập) |
| 2022 | &DAY Truyền hình | (14 tập) |
| 2022 | 돌박이일 Truyền hình | (2 tập) |
| 2022 | &Audition - The Howling Truyền hình | Self - Contestant (8 tập) |
| 2022 | Venue101 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 아이돌 인간극장 Truyền hình | (5 tập) |
| 2021 | よるのブランチ Truyền hình | (3 tập) |
| 2020 | 돌들의침묵 Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | CDTVライブ!ライブ! Truyền hình | (3 tập) |
| 2020 | それSnow Manにやらせて下さい Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | 默契考驗 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | めざましテレビ Truyền hình | (2 tập) |
| 2018 | THE突破ファイル Truyền hình | (3 tập) |
| 2016 | Celebs Play With Puppies & Kittens Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 딩고 어택 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | 미스터리 음악쇼 복면가왕 Truyền hình | Red Bean Porridge (1 tập) |
| 2010 | TTV Super Star Truyền hình | (1 tập) |
| 2009 | S☆1 Truyền hình | (1 tập) |
| 1998 | SBS 인기가요 Truyền hình | (2 tập) |
| 1964 | MUSIC FAIR Truyền hình | (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Soda Chanh Mật Ong Truyền hình | Theme Song Performance (12 tập) |