8.0
Truyền hình
Diễn xuất
Diệp Chấn Thanh
- Ngày sinh
- (58 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong, British Crown Colony
- Danh sách thực hiện
- 34 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Diệp Chấn Thanh.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.0
Truyền hình
8.2
Truyền hình
Lộc Đỉnh Ký
8.1
Truyền hình
Hồ Sơ Trinh Sát
8.2
Truyền hình
Thời Đại Khủng Hoảng - At The Threshold Of An Era
7.6
Truyền hình
Truy Tìm Bằng Chứng
7.5
Truyền hình
Miêu Thúy Hoa
6.0
Truyền hình
Đội Điều Tra Đặc Biệt
8.0
Truyền hình
Hồ Sơ Công Lý
7.0
Truyền hình
掃黃先鋒
6.0
Truyền hình
Lò Võ Thiếu Lâm
7.0
Truyền hình
外父唔怕做
10.0
Truyền hình
兄兄我我
9.0
Truyền hình
開心華之里
9.0
Truyền hình
新同居關係
4.0
Truyền hình
Hoa Mộc Lan
8.0
Truyền hình
Bùng Nổ
6.0
Truyền hình
智勇新警界
Phim điện ảnh
爱到尽头
Danh sách phim đã đóng 34
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2008 | Đội Điều Tra Đặc Biệt Truyền hình | 保安员 (25 tập) |
| 2005 | Khách Sạn Vui Vẻ Truyền hình | (20 tập) |
| 2004 | 水滸無間道 Truyền hình | (25 tập) |
| 2004 | Duyên Tình Tây Sương Truyền hình | (20 tập) |
| 2003 | 智勇新警界 Truyền hình | 交通警察 (2 tập) |
| 2002 | Tiêu Thập Nhất Lang Truyền hình | (20 tập) |
| 2000 | Nhu Đạo Tiểu Tử Truyền hình | 權 (20 tập) |
| 2000 | Bước Thăng Trầm Truyền hình | (1 tập) |
| 1999 | Thời Đại Khủng Hoảng - At The Threshold Of An Era Truyền hình | 小马(和自力赛车) (2 tập) |
| 1998 | 外父唔怕做 Truyền hình | (20 tập) |
| 1998 | Lộc Đỉnh Ký Truyền hình | 林興珠 (1 tập) |
| 1998 | 掃黃先鋒 Truyền hình | (22 tập) |
| 1998 | Hoa Mộc Lan Truyền hình | 花明 (20 tập) |
| 1997 | Truy Tìm Bằng Chứng Truyền hình | Donald(科技组) (20 tập) |
| 1997 | Miêu Thúy Hoa Truyền hình | 初一 (20 tập) |
| 1996 | Bùng Nổ Truyền hình | 簡天 (1 tập) |
| 1995 | 新同居關係 Truyền hình | (13 tập) |
| 1995 | Hồ Sơ Trinh Sát Truyền hình | 孟振球 Mang Chun Kau (60 tập) |
| 1994 | 千歲情人 Truyền hình | (20 tập) |
| 1994 | 孤星劍 Truyền hình | (15 tập) |
| 1994 | Tòa án lương tâm Truyền hình | (30 tập) |
| 1993 | 妙探出更 Truyền hình | (20 tập) |
| 1993 | 居者冇其屋 Truyền hình | (20 tập) |
| 1993 | Lò Võ Thiếu Lâm Truyền hình | (20 tập) |
| 1993 | 爱到尽头 Phim điện ảnh | |
| 1993 | 少年五虎 Truyền hình | (20 tập) |
| 1993 | 老襯喜相逢 Truyền hình | (20 tập) |
| 1993 | 開心華之里 Truyền hình | (319 tập) |
| 1992 | Cảnh Sát Tài Ba Truyền hình | C.I.D. Qiang (20 tập) |
| 1992 | 兄兄我我 Truyền hình | (20 tập) |
| 1992 | 愛生事家庭 Truyền hình | (117 tập) |
| 1992 | Vô Ảnh Kim Đao Truyền hình | (30 tập) |
| 1992 | Đại Thời Đại Truyền hình | 社團手下 (40 tập) |
| 1992 | Hồ Sơ Công Lý Truyền hình | 庭警, 检控助理, 李国威, 韦志华, 梁家声 (4 tập) |