9.1
Truyền hình
Diễn xuất
蘇麗明
- Ngày sinh
- (55 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong, British Crown Colony
- Danh sách thực hiện
- 51 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 蘇麗明.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
9.1
Truyền hình
7.9
Truyền hình
Nữ Hoàng Tin Tức
8.2
Truyền hình
Lộc Đỉnh Ký
8.0
Truyền hình
Tòa Nhà Kim Tiêu - Barrack O'karma
7.6
Truyền hình
Truy Tìm Bằng Chứng
7.6
Truyền hình
Nữ Thần Chính Nghĩa
8.3
Truyền hình
Người Hùng Blouse Trắng
8.2
Truyền hình
Mỹ Vị Thiên Vương
6.0
Truyền hình
Đội Điều Tra Đặc Biệt
7.5
Truyền hình
Hương Rượu Tình Nồng - Hương Đồng Gió Nội TVB
6.3
Truyền hình
茶是故鄉濃
8.7
Truyền hình
Cạm Bẫy
8.3
Truyền hình
騙中傳奇
5.7
Truyền hình
Đội Điều Tra Đặc Biệt II
7.7
Truyền hình
Tòa Nhà Kim Tiêu 2
8.0
Truyền hình
Đặc Cảnh Sân Bay
5.0
Truyền hình
Bằng Chứng Thép 6
7.5
Truyền hình
烈火雄心2
Danh sách phim đã đóng 51
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Nữ Thần Chính Nghĩa Truyền hình | Bing's Mom (2 tập) |
| 2025 | Tin Nhắn Bí Ẩn Truyền hình | Fung Siu-cheung (2 tập) |
| 2024 | Bằng Chứng Thép 6 Truyền hình | Mrs. Ho (1 tập) |
| 2023 | Nữ Hoàng Tin Tức Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | Kho Báu Định Mệnh Truyền hình | (24 tập) |
| 2022 | Điện Hạ Ma Mãnh Truyền hình | (25 tập) |
| 2022 | 神奇的燈泡 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 母親的乒乓球 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | Tòa Nhà Kim Tiêu 2 Truyền hình | 女客人 (1 tập) |
| 2020 | Đặc Cảnh Sân Bay Truyền hình | (25 tập) |
| 2019 | Tòa Nhà Kim Tiêu - Barrack O'karma Truyền hình | "多多找换店"老板 (2 tập) |
| 2019 | Ngày Tốt Lành - As Time Goes By Truyền hình | (20 tập) |
| 2019 | Người Hùng Blouse Trắng Truyền hình | (3 tập) |
| 2015 | Hoa Khôi Cảnh Viên Truyền hình | (20 tập) |
| 2014 | Bà Xã Cát Tường Truyền hình | (20 tập) |
| 2013 | Đại Luật Sư Tranh Tài Truyền hình | (32 tập) |
| 2011 | Giải Mã Nhân Tâm I Truyền hình | (1 tập) |
| 2010 | Cư Gia Binh Đoàn Truyền hình | (20 tập) |
| 2010 | 情越雙白線 Truyền hình | (20 tập) |
| 2010 | 女王辦公室 Truyền hình | (80 tập) |
| 2010 | Ông Xã Vạn Tuế Truyền hình | (20 tập) |
| 2009 | Bản Sao Truyền hình | (21 tập) |
| 2009 | Trái Bí Lớn Truyền hình | (20 tập) |
| 2009 | Đội Điều Tra Đặc Biệt II Truyền hình | 妇人 (25 tập) |
| 2009 | Tranh Quyền Đoạt Vị Truyền hình | (20 tập) |
| 2009 | Vua Bida Truyền hình | (20 tập) |
| 2008 | 疑情別戀 Truyền hình | (20 tập) |
| 2008 | Đội Điều Tra Đặc Biệt Truyền hình | 珍珍 (25 tập) |
| 2007 | Nữ Trạng Tài Danh Truyền hình | (20 tập) |
| 2007 | Hành Động Đột Phá Truyền hình | (25 tập) |
| 2006 | Cạm Bẫy Truyền hình | (35 tập) |
| 2006 | 布衣神相 Truyền hình | 大肚少婦 (1 tập) |
| 2005 | Khách Sạn Vui Vẻ Truyền hình | (20 tập) |
| 2004 | Thâm Cung Nội Chiến Truyền hình | 雪娥 (30 tập) |
| 2003 | 智勇新警界 Truyền hình | 死者妻 (1 tập) |
| 2002 | 烈火雄心2 Truyền hình | Nurse (2 tập) |
| 2002 | 騎呢大狀 Truyền hình | (20 tập) |
| 2002 | 紅衣手記 Truyền hình | (20 tập) |
| 2001 | Hương Rượu Tình Nồng - Hương Đồng Gió Nội TVB Truyền hình | 彩蘭 (42 tập) |
| 2001 | 公私戀事多 Truyền hình | (20 tập) |
| 2000 | 新鮮人 Truyền hình | 眼镜店职员 (25 tập) |
| 2000 | Long Hổ Tranh Hùng Truyền hình | (20 tập) |
| 2000 | Nhu Đạo Tiểu Tử Truyền hình | May (20 tập) |
| 2000 | Bước Thăng Trầm Truyền hình | (7 tập) |
| 1999 | 布袋和尚 Truyền hình | (20 tập) |
| 1999 | 茶是故鄉濃 Truyền hình | (32 tập) |
| 1999 | 騙中傳奇 Truyền hình | 婢女/錢家婢女 (20 tập) |
| 1998 | Lộc Đỉnh Ký Truyền hình | 妓女 (1 tập) |
| 1998 | Hoa Mộc Lan Truyền hình | 小莊 (20 tập) |
| 1997 | Truy Tìm Bằng Chứng Truyền hình | May(聂宝言助手) (20 tập) |
| 1997 | Mỹ Vị Thiên Vương Truyền hình | (29 tập) |