6.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Ma Li
- Ngày sinh
- (60 tuổi)
- Nơi sinh
- Beijing,China
- Danh sách thực hiện
- 25 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Ma Li.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.1
Phim điện ảnh
7.6
Truyền hình
Trạm Kế Tiếp Là Hạnh Phúc
7.8
Truyền hình
Hóa Ra Em Rất Yêu Anh
5.0
Truyền hình
他在逆光中告白
5.7
Truyền hình
Xưa Kia Có Ngói Lưu Ly
8.0
Truyền hình
悬崖
7.0
Truyền hình
Yêu Sắc Xanh Biển Cả
7.5
Truyền hình
橄榄树
7.0
Phim điện ảnh
世纪之战
5.0
Truyền hình
景德镇
6.0
Truyền hình
同在屋檐下
6.0
Truyền hình
剃刀边缘
5.0
Truyền hình
Người Chơi Vượt Thời Không
8.0
Truyền hình
人到四十
Phim điện ảnh
失踪
Phim điện ảnh
超级望望
Truyền hình
麻辣女兵
Truyền hình
和平的全盛时代
Danh sách phim đã đóng 25
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 首届CMG中国电影盛典 Truyền hình | 年度喜剧电影女演员 (1 tập) |
| 2025 | Yêu Sắc Xanh Biển Cả Truyền hình | Wang Cong (34 tập) |
| 2025 | 超级望望 Phim điện ảnh | 小星星妈妈 |
| 2022 | Người Bạn Một Tuần Phim điện ảnh | Xu Youshu's Mother |
| 2022 | Người Chơi Vượt Thời Không Truyền hình | Mother Zhang (24 tập) |
| 2022 | Xưa Kia Có Ngói Lưu Ly Truyền hình | Yu Dongge (34 tập) |
| 2021 | Hóa Ra Em Rất Yêu Anh Truyền hình | Cheng Jiaying (24 tập) |
| 2021 | 他在逆光中告白 Truyền hình | Mother Ruan (16 tập) |
| 2020 | 二毛驴传奇 Truyền hình | 驴娘 (42 tập) |
| 2020 | 景德镇 Truyền hình | (30 tập) |
| 2020 | Trạm Kế Tiếp Là Hạnh Phúc Truyền hình | Shen Hongmei (42 tập) |
| 2017 | 剃刀边缘 Truyền hình | 金太太 (48 tập) |
| 2016 | 天伦 Truyền hình | 梁慧娴 (45 tập) |
| 2014 | 和平的全盛时代 Truyền hình | Li Wenzhu (32 tập) |
| 2013 | 同在屋檐下 Truyền hình | 秋枫 (1 tập) |
| 2013 | 我的左手右手 Truyền hình | 报社总编 (32 tập) |
| 2012 | 麻辣女兵 Truyền hình | (38 tập) |
| 2012 | 悬崖 Truyền hình | Liu Ying (40 tập) |
| 2011 | 人到四十 Truyền hình | 梁国华 (38 tập) |
| 2011 | 橄榄树 Truyền hình | Aunt Ma (34 tập) |
| 2010 | 失踪 Phim điện ảnh | 销售经理 |
| 2008 | 恋爱兵法 Truyền hình | 波波 (32 tập) |
| 2007 | 秋海棠 Truyền hình | (30 tập) |
| 2000 | 限期结婚 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 世纪之战 Phim điện ảnh |