6.7
Truyền hình
Diễn xuất
Jess Lee
- Ngày sinh
- (38 tuổi)
- Nơi sinh
- Negeri Sembilan, Malaysia
- Danh sách thực hiện
- 16 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Jess Lee.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.7
Truyền hình
7.7
Truyền hình
Anh Ấy Bước Ra Từ Ánh Lửa
9.2
Truyền hình
时光音乐会
4.7
Phim điện ảnh
民雄鬼屋
5.5
Truyền hình
天赐的声音
Phim điện ảnh
“湾区升明月”2025大湾区电影音乐晚会
Phim điện ảnh
更好2026·江苏卫视跨年演唱会
Truyền hình
百分百歌手
Truyền hình
背后
Truyền hình
去“湘”当有味的地方
Truyền hình
江苏卫视跨年演唱会
Truyền hình
山东卫视春节联欢晚会
Truyền hình
中国新声代 第六季
Truyền hình
打歌
Danh sách phim đã đóng 14
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 中国新声代 第六季 Truyền hình | 音乐导师 (10 tập) |
| 2026 | 歌手2026·马来西亚篇 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2025 | 更好2026·江苏卫视跨年演唱会 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 江苏卫视跨年演唱会 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | “湾区升明月”2025大湾区电影音乐晚会 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 打歌 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 背后 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 百分百歌手 Truyền hình | Self - Singer (10 tập) |
| 2023 | 去“湘”当有味的地方 Truyền hình | (2 tập) |
| 2022 | 声生不息 Truyền hình | Self - Singer (13 tập) |
| 2021 | 时光音乐会 Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | 天赐的声音 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | 山东卫视春节联欢晚会 Truyền hình | (1 tập) |
| 2013 | 我是歌手 Truyền hình | Self (9 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 3
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 中国新声代 第六季 Truyền hình | Creator |
| 2023 | Anh Ấy Bước Ra Từ Ánh Lửa Truyền hình | Theme Song Performance (40 tập) |
| 2022 | 民雄鬼屋 Phim điện ảnh | Theme Song Performance |