7.8
Truyền hình
Diễn xuất
徐浩
- Ngày sinh
- (32 tuổi)
- Nơi sinh
- Xintian County, Yongzhou City, Hunan Province, China
- Danh sách thực hiện
- 16 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 徐浩.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.8
Truyền hình
7.7
Truyền hình
Thiếu Nữ Toàn Phong
7.8
Truyền hình
龙日一,你死定了
7.2
Truyền hình
吐槽大会
7.4
Truyền hình
Đại Chúa Tể
4.7
Truyền hình
先婚后爱
7.3
Truyền hình
名侦探学院
6.5
Truyền hình
超新星运动会
6.5
Truyền hình
Song Chu Mỹ Thám
8.0
Truyền hình
限定24小时
10.0
Truyền hình
恋与偶像
Truyền hình
我的奇妙室友
Truyền hình
友灵造办
Truyền hình
坐三观五六
Truyền hình
妖皇大人的小红娘
Danh sách phim đã đóng 12
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 坐三观五六 Truyền hình | 徐浩 (1 tập) |
| 2026 | Song Chu Mỹ Thám Truyền hình | Dou Mingcong (31 tập) |
| 2024 | Xuân Hoa Diễm Truyền hình | Shu Mo (32 tập) |
| 2024 | 友灵造办 Truyền hình | (4 tập) |
| 2021 | 我的奇妙室友 Truyền hình | (29 tập) |
| 2021 | 先婚后爱 Truyền hình | Courier guy (30 tập) |
| 2020 | Đại Chúa Tể Truyền hình | 谭青山 (48 tập) |
| 2019 | 名侦探学院 Truyền hình | (2 tập) |
| 2018 | 超新星运动会 Truyền hình | (14 tập) |
| 2018 | 限定24小时 Truyền hình | (12 tập) |
| 2017 | 神奇的孩子 Truyền hình | (12 tập) |
| 2017 | 吐槽大会 Truyền hình | (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 4
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2022 | 妖皇大人的小红娘 Truyền hình | Theme Song Performance (30 tập) |
| 2018 | 恋与偶像 Truyền hình | Theme Song Performance (24 tập) |
| 2017 | 龙日一,你死定了 Truyền hình | Vocals (40 tập) |
| 2015 | Thiếu Nữ Toàn Phong Truyền hình | Theme Song Performance (36 tập) |