7.9
Truyền hình
Diễn xuất
陆虎
- Ngày sinh
- (40 tuổi)
- Nơi sinh
- Zhoukou, Henan, China
- Danh sách thực hiện
- 54 tác phẩm
Tiểu sử
Lu Hu 陸虎 is male Chinese pop singer, film actor, songwriter, composer and music producer in Mainland China.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.9
Truyền hình
7.1
Truyền hình
Một Đời Một Kiếp
6.5
Truyền hình
你好,星期六
7.4
Truyền hình
哈哈哈哈哈
9.0
Truyền hình
快乐再出发
9.2
Truyền hình
时光音乐会
8.8
Truyền hình
毛雪汪
8.2
Truyền hình
种地吧
4.8
Truyền hình
Làm Ơn! 8 Tiếng Thôi
7.3
Truyền hình
名侦探学院
8.0
Truyền hình
快乐回来啦
7.0
Truyền hình
Đấu Trường Gia Tốc
5.0
Truyền hình
一见你就笑
7.0
Truyền hình
快乐老友记
10.0
Truyền hình
我们的歌
7.0
Truyền hình
来看我们的演唱会
5.0
Truyền hình
今晚开放麦
6.5
Truyền hình
朋友请吃饭
Danh sách phim đã đóng 50
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 中国新声代 第六季 Truyền hình | 音乐导师 (10 tập) |
| 2026 | 一路向海的少年 Truyền hình | (2 tập) |
| 2025 | 听,谁在唱歌 Truyền hình | (4 tập) |
| 2025 | 你好时光 Truyền hình | (8 tập) |
| 2025 | 我们的宿舍 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 一见你就笑 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 开播吧,青年 Truyền hình | (10 tập) |
| 2025 | 芒着接五福 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 你们说了算之里院来福战 Truyền hình | (10 tập) |
| 2024 | 此生要去的100个地方 Truyền hình | (4 tập) |
| 2023 | 快乐老友记 Truyền hình | (52 tập) |
| 2023 | 乐在旅途 Truyền hình | (15 tập) |
| 2023 | 你好,种地少年 Truyền hình | (2 tập) |
| 2023 | 密室大逃脱 IP对撞季 Truyền hình | (3 tập) |
| 2023 | 童话 Truyền hình | Self (20 tập) |
| 2023 | 好样的!国货 Truyền hình | Self (12 tập) |
| 2023 | 朋友请吃饭 Truyền hình | (2 tập) |
| 2023 | 剧好听的歌 Truyền hình | (21 tập) |
| 2023 | 漂亮的战斗 Truyền hình | (2 tập) |
| 2023 | 帐篷营业中 Truyền hình | (8 tập) |
| 2023 | 种地吧 Truyền hình | (2 tập) |
| 2023 | 17号音乐仓库 Truyền hình | Self (3 tập) |
| 2023 | 恋爱到结婚的距离 Truyền hình | Self (7 tập) |
| 2023 | 今晚开放麦 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | Làm Ơn! 8 Tiếng Thôi Truyền hình | Lu Hu (1 tập) |
| 2022 | 来看我们的演唱会 Truyền hình | "07+"成员 (5 tập) |
| 2022 | 朝阳打歌中心 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 快乐回来啦 Truyền hình | (3 tập) |
| 2022 | 密室大逃脱0713体验版 Truyền hình | (2 tập) |
| 2022 | 再不疯狂更老了 Truyền hình | 陆虎 (19 tập) |
| 2022 | 快乐再出发 Truyền hình | (31 tập) |
| 2022 | 欢迎来到蘑菇屋 Truyền hình | Self (3 tập) |
| 2022 | 闪亮的日子 Truyền hình | (274 tập) |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (10 tập) |
| 2021 | 毛雪汪 Truyền hình | (3 tập) |
| 2021 | 时光音乐会 Truyền hình | (2 tập) |
| 2021 | 设计理想家 Truyền hình | Self (5 tập) |
| 2021 | 河南卫视中秋奇妙游 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 水晶晶女孩 Truyền hình | 陆虎 (10 tập) |
| 2020 | 哈哈哈哈哈 Truyền hình | (4 tập) |
| 2019 | 名侦探学院 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | 我们的歌 Truyền hình | (5 tập) |
| 2019 | 老板不知道的我 Truyền hình | (8 tập) |
| 2018 | 我家那小子 Truyền hình | Self - Observer (6 tập) |
| 2018 | 经典咏流传 Truyền hình | (1 tập) |
| 2017 | 美食告白记 Truyền hình | (2 tập) |
| 2016 | 我想和你唱 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | Đấu Trường Gia Tốc Truyền hình | (9 tập) |
| 2010 | 丝丝心动 Truyền hình | (20 tập) |
| 2007 | 快乐男声 Truyền hình | (17 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 5
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 中国新声代 第六季 Truyền hình | Creator |
| 2022 | Thỉnh Quân Truyền hình | Theme Song Performance (36 tập) |
| 2021 | Một Đời Một Kiếp Truyền hình | Theme Song Performance (30 tập) |
| 2019 | 红 Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2019 | Học Viện Quân Sự Liệt Hỏa Truyền hình | Theme Song Performance (48 tập) |