8.6
Truyền hình
Diễn xuất
李晋晔
- Danh sách thực hiện
- 23 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 李晋晔.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.6
Truyền hình
7.9
Truyền hình
令人心动的offer
8.2
Truyền hình
密室大逃脱 大神版
6.2
Truyền hình
我家那闺女
9.3
Truyền hình
森林进化论
7.3
Truyền hình
名侦探学院
7.0
Truyền hình
Đấu Trường Gia Tốc
9.3
Truyền hình
南波万的聚会
9.3
Truyền hình
跳进地理书的旅行
5.5
Truyền hình
初入职场
8.0
Truyền hình
名侦探俱乐部
8.0
Truyền hình
少年圆鱼洲
8.0
Truyền hình
院人全年无休计划
10.0
Truyền hình
海屿追光·春日限定
7.0
Truyền hình
友有游几天·夏日限定
10.0
Truyền hình
大侦探 对撞季
Truyền hình
亲爱的学弟学妹
Truyền hình
三个少年
Danh sách phim đã đóng 23
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 我们的音乐馆 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | Thợ Săn Truy Chạy Truyền hình | Luo Ting (16 tập) |
| 2025 | 出发吧!人间美好 Truyền hình | (4 tập) |
| 2025 | 友有游几天·夏日限定 Truyền hình | (3 tập) |
| 2025 | 大侦探 对撞季 Truyền hình | 晔sir (2 tập) |
| 2025 | 海屿追光·春日限定 Truyền hình | (2 tập) |
| 2024 | 小小少年 Truyền hình | (10 tập) |
| 2024 | 云端档案市 Truyền hình | (10 tập) |
| 2023 | 亲爱的学弟学妹 Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 森林进化论 Truyền hình | (37 tập) |
| 2023 | 跳进地理书的旅行 Truyền hình | (3 tập) |
| 2023 | 院人全年无休计划 Truyền hình | (7 tập) |
| 2022 | 南波万的聚会 Truyền hình | (12 tập) |
| 2022 | 少年圆鱼洲 Truyền hình | (6 tập) |
| 2022 | 三个少年 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 初入职场 Truyền hình | Self - Risk Control Agent (2 tập) |
| 2019 | 名侦探学院 Truyền hình | 大明星 (35 tập) |
| 2019 | 令人心动的offer Truyền hình | Intern (10 tập) |
| 2019 | 密室大逃脱 大神版 Truyền hình | (35 tập) |
| 2019 | 我家那闺女 Truyền hình | (2 tập) |
| 2017 | 名侦探俱乐部 Truyền hình | (2 tập) |
| 2016 | 明星大侦探 Truyền hình | 阿李郎, 李高音 (2 tập) |
| 2015 | Đấu Trường Gia Tốc Truyền hình | (3 tập) |