7.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
ビートきよし
- Ngày sinh
- (76 tuổi)
- Nơi sinh
- Yamagata, Japan
- Danh sách thực hiện
- 28 tác phẩm
Tiểu sử
Beat Kiyoshi is a Japanese actor born in Yamagata Prefecture, Japan.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Phim điện ảnh
7.0
Phim điện ảnh
アキレスと亀
6.1
Phim điện ảnh
Takeshis'
6.7
Phim điện ảnh
丑三つの村
5.6
Phim điện ảnh
吉原炎上
7.8
Phim điện ảnh
サンセット・サンライズ
7.3
Phim điện ảnh
釣りバカ日誌8
9.0
Phim điện ảnh
まことちゃん
7.5
Phim điện ảnh
ダンプ渡り鳥
7.0
Phim điện ảnh
必殺!Ⅲ裏か表か
8.0
Phim điện ảnh
おあずけ
7.0
Phim điện ảnh
Sukkari... sono ki de!
3.0
Phim điện ảnh
共犯者
9.0
Phim điện ảnh
マノン
6.0
Phim điện ảnh
ピンク・レディ 女はそれを我慢できないッ
10.0
Phim điện ảnh
山田村ワルツ
Phim điện ảnh
侠(おとこ)の復讐
Phim điện ảnh
ファイナル・ファイター
Danh sách phim đã đóng 28
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | サンセット・サンライズ Phim điện ảnh | Kurokawa Shigezo |
| 2024 | 漫才協会 THE MOVIE 舞台の上の懲りない面々 Phim điện ảnh | Self |
| 2022 | 絶滅危惧種 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 疵と掟2 Phim điện ảnh | |
| 2016 | ドクター彦次郎 ~塀の中から来た名医 #2 Phim điện ảnh | Fukumura |
| 2016 | 税務調査官・窓際太郎の事件簿30 Phim điện ảnh | |
| 2015 | ドクター彦次郎 ~塀の中から来た名医 Phim điện ảnh | Fukumura |
| 2015 | 共犯者 Phim điện ảnh | |
| 2012 | ピンク・レディ 女はそれを我慢できないッ Phim điện ảnh | |
| 2008 | アキレスと亀 Phim điện ảnh | Man at the Construction Site |
| 2008 | 侠(おとこ)の復讐 Phim điện ảnh | |
| 2005 | Takeshis' Phim điện ảnh | |
| 1999 | Mùa Hè Của Kikujiro Phim điện ảnh | Man at Bus Stop |
| 1996 | 釣りバカ日誌8 Phim điện ảnh | Cab Driver |
| 1994 | ファイナル・ファイター Phim điện ảnh | |
| 1992 | 爆 BAKU! Phim điện ảnh | |
| 1991 | 胎児教育 Phim điện ảnh | |
| 1991 | 爆裂!Mコネクション 2 ザ・ファイナル・シューティング Phim điện ảnh | |
| 1990 | おあずけ Phim điện ảnh | |
| 1988 | 山田村ワルツ Phim điện ảnh | |
| 1987 | 吉原炎上 Phim điện ảnh | Gen-san |
| 1986 | 必殺!Ⅲ裏か表か Phim điện ảnh | |
| 1983 | 丑三つの村 Phim điện ảnh | Soldier |
| 1982 | 肉体の処刑 Phim điện ảnh | |
| 1981 | Sukkari... sono ki de! Phim điện ảnh | |
| 1981 | マノン Phim điện ảnh | Financial Company Employee |
| 1981 | ダンプ渡り鳥 Phim điện ảnh | |
| 1980 | まことちゃん Phim điện ảnh |