7.7
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Price Carson
- Danh sách thực hiện
- 38 tác phẩm
Tiểu sử
Price Carson is an American film and television actor.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.7
Phim điện ảnh
6.1
Phim điện ảnh
300 Chiến Binh: Đế Chế Trỗi Dậy
8.0
Truyền hình
Thế Giới Viễn Tây
8.2
Truyền hình
Bộ Xương
7.1
Phim điện ảnh
Bậc Thầy
8.4
Truyền hình
Giang Hồ Đẫm Máu
7.6
Phim điện ảnh
JFK
7.6
Truyền hình
Thuần Huyết
6.8
Phim điện ảnh
Payback
8.1
Truyền hình
Gã Điên
8.3
Truyền hình
It's Always Sunny in Philadelphia
7.5
Truyền hình
Cần Sa
7.7
Truyền hình
The O.C.
7.6
Truyền hình
Gia Đình Heck
7.9
Truyền hình
Bosch
7.2
Truyền hình
Nip/Tuck
7.9
Truyền hình
Rizzoli & Isles
7.4
Truyền hình
Workaholics
Danh sách phim đã đóng 38
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | Grotesquerie Truyền hình | Barkeep (1 tập) |
| 2020 | A Strange Calm Phim điện ảnh | Frank |
| 2017 | Get Shorty Truyền hình | King Bush Guard (1 tập) |
| 2016 | Thế Giới Viễn Tây Truyền hình | Barkeep / Border Barkeep (2 tập) |
| 2016 | Angie Tribeca Truyền hình | Guard #1 (1 tập) |
| 2015 | The Grinder Truyền hình | Mechanic (1 tập) |
| 2015 | Bosch Truyền hình | Male Commander (1 tập) |
| 2014 | Kẻ Săn Tin Đen Phim điện ảnh | Detective Lieberman |
| 2014 | 300 Chiến Binh: Đế Chế Trỗi Dậy Phim điện ảnh | Senator |
| 2012 | Bậc Thầy Phim điện ảnh | V.A. Doctor |
| 2011 | Let Go Phim điện ảnh | Bank Guard |
| 2011 | Workaholics Truyền hình | Worker (1 tập) |
| 2010 | Rizzoli & Isles Truyền hình | Uniform (1 tập) |
| 2009 | Gia Đình Heck Truyền hình | Teacher (1 tập) |
| 2008 | Thuần Huyết Truyền hình | Mean Looking Frenzier (2 tập) |
| 2008 | Giang Hồ Đẫm Máu Truyền hình | SANWA County Guard (1 tập) |
| 2007 | Gã Điên Truyền hình | Jack Farrelly (1 tập) |
| 2007 | The Recordist Phim điện ảnh | Male Caretaker |
| 2007 | Fellowship of the Dice Phim điện ảnh | Officer Banus |
| 2006 | Inside the Graveyard Phim điện ảnh | Self |
| 2005 | Deadly End Phim điện ảnh | Fire Captain |
| 2005 | Night Stalker Truyền hình | Glenn Overton (1 tập) |
| 2005 | Bộ Xương Truyền hình | Prison Guard (1 tập) |
| 2005 | Cần Sa Truyền hình | Rudy (3 tập) |
| 2005 | It's Always Sunny in Philadelphia Truyền hình | Carney Boss (1 tập) |
| 2004 | Toolbox Murders Phim điện ảnh | Officer Daniel Stone |
| 2004 | Dinocroc Phim điện ảnh | Edwin Danders |
| 2003 | King of the Ants Phim điện ảnh | Col. Wilkensin |
| 2003 | Las Vegas Truyền hình | Gambler #1 (1 tập) |
| 2003 | The O.C. Truyền hình | Security Guard (1 tập) |
| 2003 | Nip/Tuck Truyền hình | Coroner (1 tập) |
| 2001 | The Agency Truyền hình | James (1 tập) |
| 1999 | Payback Phim điện ảnh | Bronson's Heavy #1 |
| 1998 | Restons groupés Phim điện ảnh | Le militant anti-avortement |
| 1997 | Gun Truyền hình | Jack Boothe (1 tập) |
| 1997 | Dogtown Phim điện ảnh | Cab Driver |
| 1997 | The Practice Truyền hình | Guard #2 (1 tập) |
| 1991 | JFK Phim điện ảnh | Tippet |