8.2
Truyền hình
Diễn xuất
杨猛
- Ngày sinh
- (63 tuổi)
- Nơi sinh
- Jilin, Jilin Province, China
- Danh sách thực hiện
- 19 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 杨猛.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Truyền hình
9.1
Truyền hình
Thuỷ Hử
5.8
Truyền hình
Cẩm Tâm Tựa Ngọc
7.0
Truyền hình
长征
8.0
Truyền hình
地下地上
8.0
Truyền hình
敌营十八年
Phim điện ảnh
六号银像
Truyền hình
陈赓大将
Truyền hình
俞净意公遇灶神记
Truyền hình
西安事变
Truyền hình
正是青春璀璨时
Truyền hình
绞杀1943
Truyền hình
猎金行动
Truyền hình
不爱不归
Truyền hình
使命1915
Truyền hình
桐柏英雄
Truyền hình
喋血钱塘江
Truyền hình
烽火铁骑
Danh sách phim đã đóng 19
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | 六号银像 Phim điện ảnh | 高骝 |
| 2022 | Đường Triều Quỷ Sự Lục Truyền hình | Master Xie (1 tập) |
| 2021 | Cẩm Tâm Tựa Ngọc Truyền hình | Grand Secretary Chen (1 tập) |
| 2020 | 正是青春璀璨时 Truyền hình | (42 tập) |
| 2018 | 猎金行动 Truyền hình | Cao Guangde (46 tập) |
| 2017 | 不爱不归 Truyền hình | (20 tập) |
| 2014 | 使命1915 Truyền hình | (36 tập) |
| 2013 | 桐柏英雄 Truyền hình | 赵永平 (33 tập) |
| 2013 | 烽火铁骑 Truyền hình | (26 tập) |
| 2011 | 绞杀1943 Truyền hình | Hu Yifan (30 tập) |
| 2010 | 喋血钱塘江 Truyền hình | Xu Bao (30 tập) |
| 2009 | 地下地上 Truyền hình | Shang Ping (40 tập) |
| 2008 | 敌营十八年 Truyền hình | 石兴瑞 (84 tập) |
| 2008 | 俞净意公遇灶神记 Truyền hình | (8 tập) |
| 2007 | 西安事变 Truyền hình | 刘鼎 (36 tập) |
| 2006 | 陈赓大将 Truyền hình | 周希汉 (20 tập) |
| 2004 | 警察抓小偷 Truyền hình | 向大进 (22 tập) |
| 2001 | 长征 Truyền hình | 陈昌浩 (24 tập) |
| 1998 | Thuỷ Hử Truyền hình | 何涛 (2 tập) |