8.2
Truyền hình
Diễn xuất
Mostafa Darwish
- Ngày sinh
- Mất
- (43 tuổi)
- Nơi sinh
- مصر
- Danh sách thực hiện
- 23 tác phẩm
Tiểu sử
Egyptian actor, he participated in many works, including: His Excellency (2014), Multifaceted (2020), and Ayoub (2018).
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Truyền hình
6.7
Phim điện ảnh
كف القمر
7.2
Truyền hình
سوتس بالعربي
6.2
Truyền hình
صاحب السعادة
5.4
Truyền hình
راجعين يا هوا
8.4
Truyền hình
كامل العدد
6.5
Truyền hình
أبو عمر المصري
7.0
Phim điện ảnh
5 جولات
5.7
Truyền hình
سره الباتع
7.0
Truyền hình
بين السما والأرض
9.3
Truyền hình
ايوب
3.5
Truyền hình
تلت التلاتة
5.5
Truyền hình
ضد الكسر
7.0
Truyền hình
خيانة عهد
7.5
Truyền hình
فوق مستوى الشبهات
6.0
Truyền hình
لاعلى سعر
5.0
Truyền hình
وجوه - حكاية حرب نفسية
5.5
Truyền hình
بركة
Danh sách phim đã đóng 23
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | وجوه - حكاية حرب نفسية Truyền hình | (3 tập) |
| 2023 | شماريخ Phim điện ảnh | |
| 2023 | 5 جولات Phim điện ảnh | الكابتن زينجر |
| 2023 | تلت التلاتة Truyền hình | (15 tập) |
| 2023 | إكس لانس Truyền hình | (30 tập) |
| 2023 | سره الباتع Truyền hình | (30 tập) |
| 2023 | كامل العدد Truyền hình | عمر (15 tập) |
| 2022 | راجعين يا هوا Truyền hình | نص بازار (30 tập) |
| 2022 | سوتس بالعربي Truyền hình | شريف زيدان (30 tập) |
| 2021 | ضد الكسر Truyền hình | (30 tập) |
| 2021 | بين السما والأرض Truyền hình | Dab3 (15 tập) |
| 2020 | بـ100 وش Truyền hình | Fathy (30 tập) |
| 2020 | خيانة عهد Truyền hình | (30 tập) |
| 2019 | ابو جبل Truyền hình | (30 tập) |
| 2019 | بركة Truyền hình | (30 tập) |
| 2018 | كارما Phim điện ảnh | |
| 2018 | أبو عمر المصري Truyền hình | (30 tập) |
| 2018 | ايوب Truyền hình | (30 tập) |
| 2018 | ضد مجهول Truyền hình | (30 tập) |
| 2017 | لاعلى سعر Truyền hình | (30 tập) |
| 2016 | فوق مستوى الشبهات Truyền hình | (30 tập) |
| 2014 | صاحب السعادة Truyền hình | (30 tập) |
| 2011 | كف القمر Phim điện ảnh |