8.2
Phim điện ảnh
Sản xuất
Helmut Ringelmann
- Ngày sinh
- Mất
- (84 tuổi)
- Nơi sinh
- München, Germany
- Danh sách thực hiện
- 23 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Helmut Ringelmann.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Phim điện ảnh
6.9
Phim điện ảnh
Lola Montès
6.0
Truyền hình
Derrick
6.3
Truyền hình
Der Alte
2.8
Phim điện ảnh
Hamlet, Prinz von Dänemark
9.5
Truyền hình
Babeck
8.3
Phim điện ảnh
Hotel Royal
5.2
Truyền hình
11 Uhr 20
9.0
Truyền hình
Eichholz & Söhne
8.0
Truyền hình
Die fünfte Kolonne
10.0
Truyền hình
Polizeiinspektion 1
9.0
Phim điện ảnh
Der Mann, der sich Abel nannte
7.0
Truyền hình
Der Tod läuft hinterher
Danh sách phim đã đóng 6
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2007 | Fernsehgeschichte(n). Deutsch Phim điện ảnh | Self |
| 1997 | Hallo Deutschland Truyền hình | Self (1 tập) |
| 1989 | Blauer Panther Truyền hình | Self (1 tập) |
| 1984 | Goldene Kamera Truyền hình | Self (1 tập) |
| 1983 | Telestar Truyền hình | Self (1 tập) |
| 1948 | Bambi Truyền hình | Self (3 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 17
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1996 | Der Mann ohne Schatten Truyền hình | Producer (1 tập) |
| 1977 | Eichholz & Söhne Truyền hình | Producer (13 tập) |
| 1977 | Polizeiinspektion 1 Truyền hình | Creator |
| 1977 | Der Alte Truyền hình | Creator |
| 1976 | Sonntagsgeschichten Phim điện ảnh | Producer |
| 1974 | Derrick Truyền hình | Producer, Executive Producer (281 tập) |
| 1970 | 11 Uhr 20 Truyền hình | Producer (3 tập) |
| 1969 | Hotel Royal Phim điện ảnh | Producer |
| 1968 | Babeck Truyền hình | Producer (3 tập) |
| 1967 | Der Tod läuft hinterher Truyền hình | Producer (3 tập) |
| 1966 | Der Mann, der sich Abel nannte Phim điện ảnh | Producer |
| 1965 | Bernhard Lichtenberg Phim điện ảnh | Producer |
| 1964 | Professor Bernhardi Phim điện ảnh | Producer |
| 1963 | Die fünfte Kolonne Truyền hình | Creator |
| 1961 | Hamlet, Prinz von Dänemark Phim điện ảnh | Production Manager |
| 1957 | Đường Vinh Quang Phim điện ảnh | Unit Manager |
| 1955 | Lola Montès Phim điện ảnh | Production Manager |