7.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Trần Mẫn Nhi
- Ngày sinh
- Mất
- (66 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong, British Crown Colony
- Danh sách thực hiện
- 39 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Trần Mẫn Nhi.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.0
Phim điện ảnh
7.5
Truyền hình
天若有情
9.0
Phim điện ảnh
處決
10.0
Truyền hình
神勇CID
7.0
Truyền hình
富貴流氓
10.0
Truyền hình
挑戰
7.0
Truyền hình
串燒冤家
7.0
Truyền hình
薛丁山征西
Phim điện ảnh
Chiến Sĩ Tà Dương
Phim điện ảnh
拜錯神
Phim điện ảnh
許冠傑特輯 1980
Truyền hình
愛生事家庭
Truyền hình
獵鷹
Truyền hình
當代男兒
Truyền hình
走路新郎哥
Truyền hình
過山車
Truyền hình
林沖
Truyền hình
天降財神
Danh sách phim đã đóng 39
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 許冠傑特輯 1980 Phim điện ảnh | |
| 2003 | 拜錯神 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 愛生事家庭 Truyền hình | (117 tập) |
| 1991 | 不婚媽咪 Truyền hình | (20 tập) |
| 1990 | 天若有情 Truyền hình | (20 tập) |
| 1990 | Chiến Sĩ Tà Dương Phim điện ảnh | |
| 1990 | 走路新郎哥 Truyền hình | (20 tập) |
| 1989 | 串燒冤家 Truyền hình | (20 tập) |
| 1989 | 富貴流氓 Truyền hình | (20 tập) |
| 1988 | 太平天國 Truyền hình | (45 tập) |
| 1988 | 當代男兒 Truyền hình | (60 tập) |
| 1987 | Thư Kiếm Ân Thù Lục Truyền hình | 駱冰 (28 tập) |
| 1987 | 書劍恩仇録 (數碼修復版) Truyền hình | 骆冰 (28 tập) |
| 1987 | 北斗前鋒 Truyền hình | (10 tập) |
| 1987 | 大明羣英 Truyền hình | (18 tập) |
| 1987 | 阿嬌正傳 Truyền hình | (18 tập) |
| 1987 | 男兒本色 Truyền hình | (27 tập) |
| 1986 | 薛丁山征西 Truyền hình | 樊梨花 (20 tập) |
| 1986 | 靜待黎明 Truyền hình | (20 tập) |
| 1986 | 林沖 Truyền hình | (20 tập) |
| 1986 | 神勇CID Truyền hình | (20 tập) |
| 1985 | 中四丁班 Truyền hình | (10 tập) |
| 1985 | 挑戰 Truyền hình | (40 tập) |
| 1983 | 天降財神 Truyền hình | (20 tập) |
| 1983 | 血汗金錢 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 獵鷹 Truyền hình | (20 tập) |
| 1982 | 獵鷹 (數碼修復版) Truyền hình | 王嘉琦 (20 tập) |
| 1982 | 過山車 Truyền hình | (20 tập) |
| 1982 | 荊途 Truyền hình | (65 tập) |
| 1981 | 富貴榮華 Truyền hình | (20 tập) |
| 1981 | 青春三重奏 Truyền hình | (10 tập) |
| 1981 | 處決 Phim điện ảnh | |
| 1981 | IQ成熟時 Truyền hình | (20 tập) |
| 1981 | 風雨晴 Truyền hình | (20 tập) |
| 1981 | 過客 Truyền hình | (25 tập) |
| 1981 | 過客 (數碼修復版) Truyền hình | 管凤 (25 tập) |
| 1980 | 親情 Truyền hình | 陈美珍 (75 tập) |
| 1980 | 離別鉤 Truyền hình | (10 tập) |
| 1968 | 歷年TVB台慶經典回顧 Truyền hình | (9 tập) |