Trần Mẫn Nhi

Diễn xuất

Trần Mẫn Nhi

Ngày sinh
Mất
(66 tuổi)
Nơi sinh
Hong Kong, British Crown Colony
Danh sách thực hiện
39 tác phẩm

Tiểu sử

Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Trần Mẫn Nhi.

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 39

NămTiêu đềVai trò
TBA 許冠傑特輯 1980 Phim điện ảnh
2003 拜錯神 Phim điện ảnh
1992 愛生事家庭 Truyền hình (117 tập)
1991 不婚媽咪 Truyền hình (20 tập)
1990 天若有情 Truyền hình (20 tập)
1990 Chiến Sĩ Tà Dương Phim điện ảnh
1990 走路新郎哥 Truyền hình (20 tập)
1989 串燒冤家 Truyền hình (20 tập)
1989 富貴流氓 Truyền hình (20 tập)
1988 太平天國 Truyền hình (45 tập)
1988 當代男兒 Truyền hình (60 tập)
1987 Thư Kiếm Ân Thù Lục Truyền hình 駱冰 (28 tập)
1987 書劍恩仇録 (數碼修復版) Truyền hình 骆冰 (28 tập)
1987 北斗前鋒 Truyền hình (10 tập)
1987 大明羣英 Truyền hình (18 tập)
1987 阿嬌正傳 Truyền hình (18 tập)
1987 男兒本色 Truyền hình (27 tập)
1986 薛丁山征西 Truyền hình 樊梨花 (20 tập)
1986 靜待黎明 Truyền hình (20 tập)
1986 林沖 Truyền hình (20 tập)
1986 神勇CID Truyền hình (20 tập)
1985 中四丁班 Truyền hình (10 tập)
1985 挑戰 Truyền hình (40 tập)
1983 天降財神 Truyền hình (20 tập)
1983 血汗金錢 Phim điện ảnh
1982 獵鷹 Truyền hình (20 tập)
1982 獵鷹 (數碼修復版) Truyền hình 王嘉琦 (20 tập)
1982 過山車 Truyền hình (20 tập)
1982 荊途 Truyền hình (65 tập)
1981 富貴榮華 Truyền hình (20 tập)
1981 青春三重奏‎ Truyền hình (10 tập)
1981 處決 Phim điện ảnh
1981 IQ成熟時 Truyền hình (20 tập)
1981 風雨晴 Truyền hình (20 tập)
1981 過客 Truyền hình (25 tập)
1981 過客 (數碼修復版) Truyền hình 管凤 (25 tập)
1980 親情 Truyền hình 陈美珍 (75 tập)
1980 離別鉤 Truyền hình (10 tập)
1968 歷年TVB台慶經典回顧 Truyền hình (9 tập)
Hỏi ask2cinemadb