6.3
Phim điện ảnh
Kịch bản
江良至
- Ngày sinh
- (65 tuổi)
- Nơi sinh
- Kumamoto Prefecture, Japan
- Danh sách thực hiện
- 59 tác phẩm
Tiểu sử
Born in Kumamoto Prefecture, Era Itaru is a Japanese screenwriter.
He studied Literature in Daito Bunka University.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.3
Phim điện ảnh
6.6
Phim điện ảnh
Cuộc Phiêu Lưu Kỳ Bí của JoJo: Kim Cương Bất Hoại - Chương 1
7.6
Truyền hình
Saikano
5.9
Phim điện ảnh
FULL METAL 極道
6.1
Phim điện ảnh
Hành Vi Bạo Ngược
6.3
Phim điện ảnh
Âm dương sư
6.9
Phim điện ảnh
必死剣 鳥刺し
6.4
Phim điện ảnh
Buồng Giam Mặt Nạ
7.7
Truyền hình
牙狼<GARO>
5.6
Phim điện ảnh
牙狼〈GARO〉 ~RED REQUIEM~
6.0
Phim điện ảnh
Âm dương sư 2
5.5
Phim điện ảnh
Kẻ Nhìn Thấu Trò Gian
5.0
Phim điện ảnh
アンドロメデイア
8.1
Phim điện ảnh
みをつくし料理帖
7.4
Phim điện ảnh
桜田門外ノ変
6.8
Phim điện ảnh
天国から来た男たち
7.6
Phim điện ảnh
牙狼〈GARO〉スペシャル 白夜の魔獣
7.3
Phim điện ảnh
劇場版 媚空-ビクウ-
Danh sách đoàn làm phim 59
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 牙狼<GARO> 東ノ界楼 Truyền hình | Writer (3 tập) |
| 2023 | 欲望の街 No.2 闇のフィクサー Phim điện ảnh | Writer |
| 2023 | 欲望の街 No.1 報復への道 Phim điện ảnh | Writer |
| 2022 | 虎の流儀 ~激突! 燃える嵐の関門編~ Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2022 | Hành Vi Bạo Ngược Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2022 | Kẻ Nhìn Thấu Trò Gian Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2020 | みをつくし料理帖 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2020 | GARO -VERSUS ROAD- Truyền hình | Series Composition (12 tập) |
| 2020 | Buồng Giam Mặt Nạ Phim điện ảnh | Co-Writer |
| 2020 | 太陽の家 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2017 | Cuộc Phiêu Lưu Kỳ Bí của JoJo: Kim Cương Bất Hoại - Chương 1 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2015 | 劇場版 媚空-ビクウ- Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2015 | KIRI 「職業・殺し屋。」外伝 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2015 | 種まく旅人 くにうみの郷 Phim điện ảnh | Writer |
| 2014 | 実録 新選組 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2013 | タイガーマスク Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2010 | 牙狼〈GARO〉 ~RED REQUIEM~ Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2010 | 桜田門外ノ変 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2010 | NECK ネック Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2010 | 必死剣 鳥刺し Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2008 | トミカヒーロー レスキューフォース 爆裂MOVIE マッハトレインをレスキューせよ Phim điện ảnh | Director |
| 2008 | 大阪ハムレット Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2008 | Kimi ni todoku koe Phim điện ảnh | Writer |
| 2008 | 落語娘 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2007 | 0(ゼロ)からの風 Phim điện ảnh | Scenario Writer |
| 2007 | Pledge To Peace Phim điện ảnh | Writer, Editor |
| 2006 | 牙狼〈GARO〉スペシャル 白夜の魔獣 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2005 | 牙狼<GARO> Truyền hình | Writer (41 tập) |
| 2005 | 難波金融伝 ミナミの帝王31 賠償金の行方 Phim điện ảnh | Writer |
| 2005 | 難波金融伝 ミナミの帝王29 闇の代理人 Phim điện ảnh | Writer |
| 2004 | 難波金融伝 ミナミの帝王28 恐喝のサイト Phim điện ảnh | Writer |
| 2004 | HEAT-灼熱- PART II Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2004 | 難波金融伝 ミナミの帝王27 仮面の女 Phim điện ảnh | Writer |
| 2004 | HEAT-灼熱- Phim điện ảnh | Writer |
| 2003 | 難波金融伝 ミナミの帝王25 誘惑の華 Phim điện ảnh | Writer |
| 2003 | Âm dương sư 2 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2002 | 熊本物語 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2002 | 首領(ドン)の女3 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2002 | Saikano Truyền hình | Writer (13 tập) |
| 2001 | 難波金融伝 ミナミの帝王 劇場版XVII プライド Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2001 | 首領(ドン)の女2 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2001 | 続・広島やくざ戦争 流血!第三次抗争勃発!! Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2001 | Âm dương sư Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2001 | 天国から来た男たち Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2001 | ビジターQ Phim điện ảnh | Writer |
| 2001 | 首領の女 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2000 | 実録・広島やくざ戦争 完結編 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2000 | 実録・広島やくざ戦争 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2000 | 難波金融伝 ミナミの帝王15 トイチの身代金 Phim điện ảnh | Writer |
| 2000 | 難波金融伝 ミナミの帝王 劇場版XIV 借金極道 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1999 | 天然少女萬NEXT 横浜百夜篇 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1999 | 難波金融伝 ミナミの帝王12 消えない傷跡 Phim điện ảnh | Writer |
| 1999 | 難波金融伝 ミナミの帝王13 システム金融 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1999 | 天然少女萬 Truyền hình | Screenplay (3 tập) |
| 1998 | アンドロメデイア Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1998 | 好き・すき・スキッ! 4 Streets Love Phim điện ảnh | Writer |
| 1997 | FULL METAL 極道 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1997 | 道頓堀いてまえ警部 なにわポリスストーリー Phim điện ảnh | Writer |
| 1997 | 獣の領分 Phim điện ảnh | Writer |